noah fjeldberg akogyeram 12’

Hinrik Hardarson 44’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odd Grenland

41%

Stromsgodset

59%

5 Sút trúng đích 1

5

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
noah fjeldberg akogyeram

noah fjeldberg akogyeram

12’
1-0

27’
Hinrik Hardarson

Hinrik Hardarson

44’
2-0
79’

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Odd Grenland
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Stromsgodset
0 Trận thắng 0%
Odd Grenland

2 - 0

Stromsgodset

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Odd Grenland

41%

Stromsgodset

59%

5 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 9
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Odd Grenland

39%

Stromsgodset

61%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Odd Grenland

43%

Stromsgodset

57%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Odd Grenland

Đối đầu

Stromsgodset

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

23/01
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

FK Arendal

FK Arendal

1 1
0 0

30/01
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

Jerv

Jerv

3 0
0 0

13/02
FT

Brann

Brann

Odd Grenland

Odd Grenland

6 1
0 0

10/02
FT

Malmo FF

Malmo FF

Odd Grenland

Odd Grenland

0 2
1 6

30/03
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 1
2 5

13/03
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

2 0
5 6

21/03
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

Strommen

Strommen

2 1
2 2

29/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

4 3

01/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

1 2

15/02
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

2 3

08/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Egersunds IK

Egersunds IK

3 3

06/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Raufoss IL

Raufoss IL

3 1

31/01
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Raufoss IL

Raufoss IL

5 1

09/06
Unknown

Stabaek

Stabaek

Odd Grenland

Odd Grenland

2 0

08/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 2

16/02
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

4 0

25/04
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 0

09/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

3 0

03/03
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Odd Grenland

Odd Grenland

1 2

Đối đầu

Odd Grenland
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Stromsgodset
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

International Club Friendly

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.01
11
13
1.02
11.94
90.2
1.01
34
91
1.01
8
150
1.01
151
151
1.01
11
13
1
11.5
71
1.01
8
150
1.04
9.6
15.9
1.01
51
101
1.01
11
13
1.04
10.97
30.41

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
0 1.14
0 0.63
0 1.17
0 0.69
0 1.15
0 0.63
0 1.08
0 0.68
0 1.17
0 0.69
0 1.4
0 0.53
0 1.06
0 0.71
0 1.16
0 0.64
0 1.14
0 0.65

Xỉu

Tài

U 2.75 0.09
O 2.75 6.8
U 2.5 0.33
O 2.5 1.75
U 2.5 0.23
O 2.5 3.02
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.22
O 2.5 2.94
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 2.5 0.35
O 2.5 1.6
U 2.5 0.2
O 2.5 3.15
U 2.5 0.22
O 2.5 2.94
U 2.5 0.13
O 2.5 3.44
U 2.75 0.07
O 2.75 6.62
U 2.5 0.34
O 2.5 1.78
U 2.5 0.31
O 2.5 2.17

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.