Nicholas Pennington 48’
Gabriel Popovic 76’
Arion Sulemani 95’
68’ Luke Vickery
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
8
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
2
1
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuke Brattan
Luke Brattan
Scott Wootton
Nicholas Pennington
Luke Vickery
Chris Ikonomidis
Stefan Colakovski
Jaiden Kucharski
Luke Vickery
Harrison Sawyer
Liam Rose
Luca Tevere
William Freney
Gabriel Popovic
Tomislav Uskok
Gabriel Popovic
Bernardo Oliveira
Luke Brattan
Arion Sulemani
Gabriel Popovic
Luke Vickery
Arion Sulemani
Sebastian Despotovski
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 2
0 - 2
0 - 3
6 - 1
2 - 2
3 - 2
0 - 4
2 - 1
1 - 0
4 - 2
0 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Perth Rectangular Stadium HBF Park |
|---|---|
|
|
20,500 |
|
|
Perth, Australia |
Trận đấu tiếp theo
24/04
16:35
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
26 | 10 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
26 | 0 | 20 | |
| 5 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 19 | |
| 6 |
Auckland FC |
26 | 13 | 19 | |
| 7 |
Sydney FC |
26 | 8 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
26 | -7 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
26 | 13 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
26 | 8 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
26 | 10 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Max Caputo |
|
8 |
| 9 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Perth Glory
Đối đầu
Macarthur FC
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-195'
90'+5'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Yellow Card at 95'.
95'
90'+5'Luke Vickery (FC Macarthur) Yellow Card at 95'.
87'
87'Arion Sulemani (Perth Glory) Substitution at 87'.
84'
84'Bernardo Oliveira (FC Macarthur) Substitution at 84'.
83'
83'Walter Scott (FC Macarthur) Substitution at 83'.
80'
80'Gabriel Popovic (Perth Glory) Yellow Card at 80'.
80'
80'Tomislav Uskok (FC Macarthur) Yellow Card at 80'.
76'
76'Gabriel Popovic (Perth Glory) Goal at 76'.
73'
73'Andriano Lebib (Perth Glory) Substitution at 73'.
73'
73'Harrison Sawyer (FC Macarthur) Substitution at 73'.
68'
68'Luke Vickery (FC Macarthur) Goal at 68'.
68'
68'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 68'.
56'
56'Luke Vickery (FC Macarthur) Substitution at 56'.
48'
48'Nicholas Pennington (Perth Glory) Goal at 48'.
27'
27'Scott Wootton (Perth Glory) Yellow Card at 27'.
8'
8'Luke Brattan (FC Macarthur) Yellow Card at 8'.