Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
12
X
1.04
Đội khách
15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
6
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHenry Lister
Danny Strachan
Josh Kerr
Blair Lyons
A. Steele
Jason Brown
Euan Glasgow
Ryan Williamson
S. Ross
A. Steele
Taylor Sutherland
Evan Towler
Taylor Sutherland
Sean Dillon
A. Carnwath
Peter Pawlett
Kieran·Shanks
Kieran Freeman
Craig Brown
Flynn Duffy
Henry Lister
Kieran Freeman
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Balmoor Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Peterhead, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
21:00
Montrose
Stenhousemuir
25/04
21:00
Hamilton Academical F.C.
Peterhead
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
34 | 35 | 65 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
34 | 20 | 61 | |
| 3 |
Alloa Athletic |
34 | 16 | 53 | |
| 4 |
Queen of South |
34 | 8 | 50 | |
| 5 |
Peterhead |
34 | -12 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
34 | -17 | 41 | |
| 7 |
Cove Rangers |
34 | -5 | 34 | |
| 8 |
East Fife |
34 | -27 | 34 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
34 | 11 | 31 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
34 | -29 | 26 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
34 | 35 | 40 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
34 | 20 | 34 | |
| 3 |
Alloa Athletic |
34 | 16 | 30 | |
| 4 |
Queen of South |
34 | 8 | 29 | |
| 5 |
Hamilton Academical |
34 | 11 | 29 | |
| 6 |
Montrose |
34 | -17 | 26 | |
| 7 |
Peterhead |
34 | -12 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
34 | -27 | 21 | |
| 9 |
Cove Rangers |
34 | -5 | 18 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
34 | -29 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
34 | 35 | 30 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
34 | 20 | 27 | |
| 3 |
Hamilton Academical |
34 | 11 | 23 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
34 | 16 | 23 | |
| 5 |
Queen of South |
34 | 8 | 21 | |
| 6 |
Peterhead |
34 | -12 | 18 | |
| 7 |
Cove Rangers |
34 | -5 | 16 | |
| 8 |
Kelty Hearts |
34 | -29 | 16 | |
| 9 |
Montrose |
34 | -17 | 15 | |
| 10 |
East Fife |
34 | -27 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
18 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 4 |
Mitchell Megginson |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Peterhead
Đối đầu
Montrose
Scottish League One
Đối đầu
Scottish League One
Scottish League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu