90’ Eric Traore
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
5
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnwar Abdel Salam
Abdelrahman El Dah
Adham Hamed
Abdul Rasheed Ahmed
Sekou Sonko
Abdel Rahman Katkout
Mohamed Ehab
Abdoulaye Diabaté
Mostafa El Gamal
Marwan Hamdi
Eric Traore
Djoulde amadou bah
Adham Hamed
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 3
1 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 2
3 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 2
Thông tin trận đấu
|
|
Suez Stadium |
|---|---|
|
|
27,000 |
|
|
Suez, Egypt |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 0 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 0 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 0 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 0 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 0 | |
| 2 |
Petrojet |
6 | 10 | 0 | |
| 3 |
El Gounah |
6 | 5 | 0 | |
| 4 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 0 | |
| 5 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 0 | |
| 6 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 0 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 | |
| 3 |
ZED FC |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 0 | |
| 5 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 0 | |
| 6 |
Smouha SC |
6 | -1 | 0 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 0 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 0 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 0 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 0 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 0 | |
| 2 |
Petrojet |
6 | 10 | 0 | |
| 3 |
El Gounah |
6 | 5 | 0 | |
| 4 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 0 | |
| 5 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 0 | |
| 6 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 0 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 | |
| 3 |
ZED FC |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 0 | |
| 5 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 0 | |
| 6 |
Smouha SC |
6 | -1 | 0 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
Petrojet
Đối đầu
Ismaily SC
Egypt League Cup
Đối đầu
Egypt League Cup
Egypt League Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu