Andreas Gruber

Andreas Gruber

0 Theo dõi

Thông tin chung

Nationality

--

Date of birth

--

Height

--

Shirt

--

Preferred foot

Unknown

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

5.4

8.2

3-1

0

2-1

7.28

1-2

0

3-1

6.43

1-3

6.11

3-1

6.87

2-1

6.42

1-0

6.48

3-2

6.28

2-2

Giá thị trường

Current (2025/12/18)

€700K

Highest (2023/12/10)

€1.5M

Đội bóng

25/04

3 - 3

59’

1

0

-

8.2

22/04

2 - 2

78’

0

0

-

0

18/04

1 - 1

75’

0

1

-

7.3

12/04

3 - 3

-

0

0

-

0

04/04

1 - 1

27’

0

0

-

6.4

21/03

3 - 3

28’

0

0

-

6.1

08/03

2 - 2

89’

0

0

-

6.9

28/02

1 - 1

73’

0

0

-

6.4

21/02

3 - 3

90’

0

1

-

6.5

15/02

2 - 2

73’

0

0

-

6.3

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu