Koro Koné

Koro Koné

0 Theo dõi

Thông tin chung

Nationality

--

Date of birth

--

Height

--

Shirt

--

Preferred foot

Unknown

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

7.2

7.87

2-2

6

4-1

7.4

5-2

7.1

1-3

7.5

3-2

7.1

0-0

6.2

0-0

5.86

1-0

8.04

1-3

8.8

3-0

Giá thị trường

Current (2024/05/30)

€100K

Highest (2020/12/27)

€500K

Đội bóng

22/04

2 - 2

76’

1

0

-

7.9

10/04

4 - 4

75’

0

0

-

6

07/04

5 - 5

90’

1

0

-

7.4

03/04

1 - 1

26’

1

0

-

7.1

15/03

3 - 3

72’

0

1

-

7.5

06/03

0 - 0

65’

0

0

-

7.1

01/03

0 - 0

72’

0

0

-

6.2

22/02

1 - 1

66’

0

0

5.9

13/02

1 - 1

75’

1

0

-

8

08/02

3 - 3

65’

2

0

-

8.8

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu