Rafael Romo

Rafael Romo

CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

0 Theo dõi

Thông tin chung

CD Universidad Católica

CD Universidad Católica

hợp đồng hết hạn vào Nov 29, 2026

Quốc tịch

Venezuela

Ngày sinh

24/02/1990 (37y)

Chiều cao

197 cm

Số áo

22

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6

6.54

2-1

6

2-3

6.15

1-0

6.7

4-0

7.05

2-0

7.42

0-2

6.65

1-1

6.17

4-1

0

1-1

7.76

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Phản xạ

Bắt bóng từ quả tạt

Cản phá cự ly gần

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€300K

Cao nhất (2023/12/04)

€450K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/01/18

CD Universidad Católica

Ký hợp đồng

--

From: DC United

2022/04/26

DC United

Ký hợp đồng

--

From: Oud-Heverlee Leuven

2020/07/31

Oud-Heverlee Leuven

Ký hợp đồng

--

From: Silkeborg

2019/08/31

Silkeborg

Ký hợp đồng

--

From: APOEL Nicosia

2018/06/29

APOEL Nicosia

Kết thúc cho mượn

--

From: Beerschot Wilrijk

Đội bóng

09/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.5

01/05

2 - 3

90’

0

0

-

6

27/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.2

24/04

4 - 0

90’

0

0

-

6.7

18/04

2 - 0

90’

0

0

-

7.1

12/04

0 - 2

90’

0

0

-

7.4

09/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

04/04

4 - 1

90’

0

0

-

6.2

22/03

1 - 1

90’

0

0

0

17/03

1 - 0

90’

0

0

-

7.8

CD Universidad Católica

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

7.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/18

Ký hợp đồng

--

2022/04/26

Ký hợp đồng

--

2020/07/31

Ký hợp đồng

--

2019/08/31

Ký hợp đồng

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/04

Cho mượn

--

2017/06/30

Chuyển nhượng

--

2016/07/07

Ký hợp đồng

--

2015/08/18

Kết thúc cho mượn

--

2015/08/04

Cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/08/03

Cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2012/08/29

Cho mượn

--

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/01/17

Cho mượn

--

2009/06/30

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu