Vicki Becho

Vicki Becho

OL Lyonnes Women

OL Lyonnes Women

0 Theo dõi

Thông tin chung

OL Lyonnes Women

OL Lyonnes Women

Quốc tịch

France

Ngày sinh

03/10/2003 (23y)

Chiều cao

168 cm

Số áo

7

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

40K

Điểm số trung bình

6.2

7.65

3-1

6.45

3-1

7.08

1-1

6.5

2-1

8.09

4-0

6.23

4-0

6.9

2-2

6.37

1-0

0

0-2

6.72

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Sự ổn định

ST

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Feminine Division 1 winner

Feminine Division 1 winner

2024-2025

Feminine Division 1 winner

Feminine Division 1 winner

2023-2024

Coupe de France Féminine winner

Coupe de France Féminine winner

2022-2023

Feminine Division 1 winner

Feminine Division 1 winner

2022-2023

Feminine Division 1 runner-up

Feminine Division 1 runner-up

2020-2021

UEFA Women's Champions League winner

UEFA Women's Champions League winner

2019-2020

Đội bóng

06/05

3 - 1

63’

0

1

-

7.7

02/05

3 - 1

13’

0

0

-

6.5

29/04

1 - 1

61’

0

1

-

7.1

26/04

2 - 1

14’

0

0

-

6.5

22/04

4 - 0

90’

1

0

-

8.1

02/04

4 - 0

38’

0

0

-

6.2

28/03

2 - 2

90’

0

0

-

6.9

24/03

1 - 0

12’

0

0

-

6.4

21/03

0 - 2

90’

0

0

-

0

10/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.7

OL Lyonnes Women

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

67

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

245.7

Cú sút mỗi trận

1.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.8

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Feminine Division 1 winner

3

Coupe de France Féminine winner

1

Feminine Division 1 runner-up

1

UEFA Women's Champions League winner

1