0 2

Fulltime

56’ Giancarlo Malcore

63’ Giuseppe Coccia

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

41

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pompei

41%

Barletta

59%

4 Sút trúng đích 5

2

3

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

21’

39’
0-1
56’
Giancarlo Malcore

Giancarlo Malcore

0-2
63’
Giuseppe Coccia

Giuseppe Coccia

69’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pompei
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barletta
2 Trận thắng 100%
Pompei

0 - 2

Barletta
Pompei

3 - 0

Barletta

Trận đấu tiếp theo

03/05
20:00

Nardo

Nardo

Barletta

Barletta

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pompei

41%

Barletta

59%

4 Sút trúng đích 5
2 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Pompei

37%

Barletta

63%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Pompei

45%

Barletta

55%

4 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Pompei

Đối đầu

Barletta

Chủ nhà
This league

Italian Serie D

FT

16/11
FT

Citta di Fasano

Citta di Fasano

Pompei

Pompei

2 3
0 0

30/11
FT

Heraclea

Heraclea

Pompei

Pompei

0 2
0 0

09/11
FT

Pompei

Pompei

SS Nola 1925

SS Nola 1925

0 0
0 0

23/11
FT

Pompei

Pompei

Nardo

Nardo

2 3
0 0

07/12
FT

Pompei

Pompei

Real Acerrana

Real Acerrana

1 1
3 5

21/12
FT

Pompei

Pompei

A.S Andria Bat

A.S Andria Bat

0 1
0 0

04/01
FT

Pompei

Pompei

FC Sarnese 1926

FC Sarnese 1926

0 0
0 0

11/01
FT

FC Francavilla

FC Francavilla

Pompei

Pompei

2 0
0 0

01/02
FT

Ferrandina

Ferrandina

Pompei

Pompei

1 0
0 0

15/02
FT

Paganese

Paganese

Pompei

Pompei

1 0
0 0

01/03
FT

FBC Gravina

FBC Gravina

Pompei

Pompei

2 0
0 0

15/03
FT

Pompei

Pompei

Real Agro Aversa

Real Agro Aversa

0 1
0 0

22/03
FT

SS Nola 1925

SS Nola 1925

Pompei

Pompei

1 2
0 0

29/03
FT

Pompei

Pompei

Citta di Fasano

Citta di Fasano

1 1
6 4

02/04
FT

Nardo

Nardo

Pompei

Pompei

2 0
6 1

12/04
FT

Pompei

Pompei

Heraclea

Heraclea

2 1
0 0

19/04
FT

Real Acerrana

Real Acerrana

Pompei

Pompei

1 3
0 0

02/11
Unknown

Real Agro Aversa

Real Agro Aversa

Pompei

Pompei

1 0

20/09
Unknown

Pompei

Pompei

Manfredonia

Manfredonia

0 0

28/09
Unknown

Pompei

Pompei

Ferrandina

Ferrandina

1 0

26/10
Unknown

Pompei

Pompei

FBC Gravina

FBC Gravina

0 1

12/10
Unknown

Pompei

Pompei

Paganese

Paganese

0 1

19/10
Unknown

ASD Martina Franca

ASD Martina Franca

Pompei

Pompei

2 0

05/10
Unknown

Barletta

Barletta

Pompei

Pompei

3 0

14/09
Unknown

Pompei

Pompei

FC Francavilla

FC Francavilla

0 0

07/09
Unknown

FC Sarnese 1926

FC Sarnese 1926

Pompei

Pompei

0 0

Đối đầu

Pompei
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barletta
2 Trận thắng 100%

Italian Serie D

FT

08/02
FT

Pompei

Pompei

Barletta

Barletta

0 2
2 3

05/10
Unknown

Pompei

Pompei

Barletta

Barletta

3 0

Italian Serie D

FT

09/11
FT

Barletta

Barletta

FBC Gravina

FBC Gravina

0 0
0 0

23/11
FT

Barletta

Barletta

SS Nola 1925

SS Nola 1925

1 2
0 0

07/12
FT

Barletta

Barletta

Heraclea

Heraclea

1 0
3 1

14/12
FT

Real Acerrana

Real Acerrana

Barletta

Barletta

0 4
0 8

21/12
FT

Barletta

Barletta

Nardo

Nardo

0 0
7 7

11/01
FT

A.S Andria Bat

A.S Andria Bat

Barletta

Barletta

0 0
3 3

25/01
FT

FC Francavilla

FC Francavilla

Barletta

Barletta

0 1
0 0

01/02
FT

Barletta

Barletta

Manfredonia

Manfredonia

4 0
0 0

08/02
FT

Pompei

Pompei

Barletta

Barletta

0 2
2 3

15/02
FT

Ferrandina

Ferrandina

Barletta

Barletta

0 2
0 0

01/03
FT

Paganese

Paganese

Barletta

Barletta

0 2
4 1

22/03
FT

FBC Gravina

FBC Gravina

Barletta

Barletta

0 2
0 8

02/04
FT

SS Nola 1925

SS Nola 1925

Barletta

Barletta

0 1
3 5

19/04
FT

Heraclea

Heraclea

Barletta

Barletta

1 3
0 0

20/09
Unknown

FC Sarnese 1926

FC Sarnese 1926

Barletta

Barletta

2 1

28/09
Unknown

Manfredonia

Manfredonia

Barletta

Barletta

0 1

12/10
Unknown

Barletta

Barletta

Ferrandina

Ferrandina

1 0

14/09
Unknown

Barletta

Barletta

A.S Andria Bat

A.S Andria Bat

1 1

26/10
Unknown

Barletta

Barletta

Paganese

Paganese

1 1

24/09
Unknown

Barletta

Barletta

FC Francavilla

FC Francavilla

0 0

28/04
Unknown

Barletta

Barletta

Citta di Fasano

Citta di Fasano

2 3

17/12
Unknown

Citta di Fasano

Citta di Fasano

Barletta

Barletta

1 1

07/05
Unknown

Citta di Fasano

Citta di Fasano

Barletta

Barletta

1 3

21/12
Unknown

Barletta

Barletta

Citta di Fasano

Citta di Fasano

2 1

26/04
FT

Barletta

Barletta

Real Acerrana

Real Acerrana

3 0
0 0

28/01
Unknown

Barletta

Barletta

Nardo

Nardo

0 1

01/10
Unknown

Nardo

Nardo

Barletta

Barletta

3 0

21/05
Unknown

Nardo

Nardo

Barletta

Barletta

2 0

30/04
Unknown

Barletta

Barletta

Nardo

Nardo

3 2

18/12
Unknown

Nardo

Nardo

Barletta

Barletta

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
41
1
6.4
3.2
1.49
6.5
3.5
1.48
8.5
2.45
1.65
6
3.1
1.63
8.85
2.04
1.9
81
51
1.01
30.65
8.28
1.07

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.35
+0.25 2.1
0 2.08
0 0.3
0 2.08
0 0.29
-0.25 0.26
+0.25 2.47

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2 0.69
O 2 0.97
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 1.2
O 1.5 0.55
U 2.5 0.27
O 2.5 2.12
U 2.5 0.16
O 2.5 3.25
U 2.5 0.26
O 2.5 2.49

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.