Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.01
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Reales Tamarindos |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Portoviejo, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
28/04
02:00
liga de portoviejo
Cuenca Juniors
30/04
03:00
CD Independiente Juniors
liga de portoviejo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
22 de Julio |
5 | -2 | 7 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 6 | |
| 7 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 5 | |
| 8 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 3 | |
| 12 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
22 de Julio |
5 | -2 | 7 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 6 | |
| 5 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 4 | |
| 7 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 4 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 4 | |
| 9 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 3 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 3 | |
| 12 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 5 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 4 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 3 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 2 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 2 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 1 | |
| 8 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 1 | |
| 9 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 1 | |
| 10 |
22 de Julio |
5 | -2 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 0 | |
| 12 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 0 |
Không có dữ liệu
Pottu Via Ho
Đối đầu
San Antonio(ECU)
Ecuadorian Campeonato Serie B
Đối đầu
Ecuadorian Campeonato Serie B
Ecuadorian Campeonato Serie B
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu