Đối đầu
Xem tất cả
6 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
18:30
Preussen Munster
SV Darmstadt 98
09/05
18:00
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 28 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 22 | |
| 12 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 21 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 21 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 20 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 32 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 28 | |
| 3 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 14 | |
| 13 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 14 | |
| 14 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 13 | |
| 15 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 13 | |
| 16 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 13 | |
| 17 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
Dynamo Dresden
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu