L Stojanović 62’
12’ Ibrahim Tanko
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
6
X
1.14
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
1
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ibrahim Tanko
Martin Novakovic
Dušan Pantelić
Benjamin Acquah
Dušan Pantelić
Mladjan Stevanovic
Luka Zorić
Benjamin Acquah
L Stojanović
Kayode Saliman
junior bayere loue
Stefan Milošević
Igor Ivanović
Borko Duronjić
Igor Ivanović
Boubacari Doucoure
Andreja Ristić
Aleksa Radonjic
Darije Markocevic
Martin Novakovic
R. Ćurčić
Dušan Ristić
Kayode Saliman
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani
26/04
20:00
OFK Beograd
Radnik Surdulica
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 22 | |
| 10 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 21 | |
| 12 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
30 | -9 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
30 | -9 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 13 | |
| 13 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 11 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
14 |
| 3 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 4 |
Jay Enem |
|
12 |
| 4 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 5 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 6 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 7 |
Ester Sokler |
|
11 |
| 8 |
Slobodan Tedić |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
Radnik Surdulica
Đối đầu
Habitpharm Javor
Serbian Mozzart Bet Superliga
Đối đầu
Serbian Mozzart Bet Superliga
Serbian Mozzart Bet Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu