L Stojanović 62’

12’ Ibrahim Tanko

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

6

X

1.14

Đội khách

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Radnik Surdulica

59%

Habitpharm Javor

41%

4 Sút trúng đích 6

6

1

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Ibrahim Tanko

Ibrahim Tanko

Martin Novakovic

15’
28’

Dušan Pantelić

45’

Benjamin Acquah

Dušan Pantelić

Mladjan Stevanovic

Luka Zorić

56’
60’

Benjamin Acquah

L Stojanović

L Stojanović

62’
1-1
66’

Kayode Saliman

junior bayere loue

70’

Stefan Milošević

Igor Ivanović

70’

Borko Duronjić

Igor Ivanović

72’
73’

Boubacari Doucoure

75’

Andreja Ristić

Aleksa Radonjic

Darije Markocevic

Martin Novakovic

82’
87’

R. Ćurčić

90’

Dušan Ristić

Kayode Saliman

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Radnik Surdulica
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Habitpharm Javor
1 Trận thắng 50%
Radnik Surdulica

1 - 1

Habitpharm Javor
Radnik Surdulica

3 - 2

Habitpharm Javor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Habitpharm Javor

30

-10

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Radnik Surdulica

59%

Habitpharm Javor

41%

18 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 1
21 Free Kicks 11
12 Clearances 26
11 Fouls 22
496 Passes 309
2 Yellow Cards 3

GOALS

Radnik Surdulica

1

Habitpharm Javor

1

1 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 8
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

496 Passes 309
407 Passes accuracy 221
12 Key passes 7
26 Crosses 9
8 Crosses Accuracy 5
53 Long Balls 97
20 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

113 Duels 113
61 Duels won 52
21 Dribble 13
9 Dribble success 8

DEFENDING

17 Total Tackles 21
5 Interceptions 13
12 Clearances 26

DISCIPLINE

11 Fouls 22
21 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

150 Lost the ball 136

Ball Possession

Radnik Surdulica

59%

Habitpharm Javor

41%

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
6 Clearances 15
236 Passes 152
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

236 Passes 152
6 Key passes 3
13 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 10
3 Interceptions 4
6 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 67

Ball Possession

Radnik Surdulica

59%

Habitpharm Javor

41%

9 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 3
6 Clearances 11
260 Passes 157
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

260 Passes 157
6 Key passes 4
13 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 11
2 Interceptions 9
6 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 69

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 22
10
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 21
12
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 21
13
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 19
7
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 13
13
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 11
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 14
3
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
4
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 12
4
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
5
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
6
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
7
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 11
8
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9

Radnik Surdulica

Đối đầu

Habitpharm Javor

Chủ nhà
This league

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

Đối đầu

Radnik Surdulica
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Habitpharm Javor
1 Trận thắng 50%

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

6
1.14
21
2.03
2.91
3.5
3.77
1.48
6.64
4.33
1.22
12
5.8
1.16
12
1.98
2.92
3.02
1.95
3
3.9
3.7
2.75
2
6
1.14
21
4.6
1.11
12
5.25
1.2
18
7.4
1.09
15
6.4
1.15
10.5
5.6
1.21
9.8
5.5
1.18
16
2.03
2.91
3.5
6.55
1.15
19.92

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.7
-0.25 0.26
+0.5 1.03
-0.5 0.79
0 0.4
0 1.78
+0.5 0.98
-0.5 0.72
+0.5 0.84
-0.5 0.91
+0.25 2.7
-0.25 0.25
+0.25 1.96
-0.25 0.16
+0.5 0.9
-0.5 0.75
0 0.42
0 1.72
0 0.41
0 1.75
0 0.4
0 1.72
0 0.38
0 1.69
+0.5 1.04
-0.5 0.8
+0.25 2.86
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2 0.75
O 2 1.05
U 2.5 0.56
O 2.5 1.24
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.18
O 2.5 3.12
U 2 0.62
O 2 1
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.06
O 2.5 4.2
U 2.5 0.13
O 2.5 2.15
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.23
O 2.5 2.56
U 2.5 0.18
O 2.5 2.97
U 2 0.76
O 2 1.06
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 7 0.73
O 7 0.98
U 9.5 1.1
O 9.5 0.66

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.