Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.85
X
2.75
Đội khách
2.35
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
1 - 1
3 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
7 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 3 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 5 | |
| 4 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
8 | 2 | 4 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 4 | |
| 9 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 7 | |
| 2 |
Forte FC |
8 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
Serra |
7 | 6 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Real Noroeste
Đối đầu
Serra
Brazilian Campeonato Capixaba
Đối đầu
Brazilian Campeonato Capixaba
Brazilian Campeonato Capixaba
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu