Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

26

X

1.02

Đội khách

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orbit College

48%

Richards Bay

52%

1 Sút trúng đích 1

6

7

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
75’

Knox Mutizwa

Lundi Mahala

Mbulelo·Wagaba

Gomolemo Khoto

83’
89’

Wandile Ngema

S. Barns

Thabang Mahlangu

Siyabulela Mabele

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Orbit College
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Richards Bay
0 Trận thắng 0%
Orbit College

0 - 0

Richards Bay
Orbit College

1 - 2

Richards Bay

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Richards Bay

26

-6

31

16

Orbit College

26

-23

20

Thông tin trận đấu

Sân
Olympia Park
Sức chứa
32,000
Địa điểm
Rustenburg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Orbit College

48%

Richards Bay

52%

7 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 7
5 Free Kicks 1
19 Clearances 30
9 Fouls 7
1 Offsides 1
368 Passes 409

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

368 Passes 409
291 Passes accuracy 333
4 Key passes 11
27 Crosses 27
9 Crosses Accuracy 3
71 Long Balls 77
25 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
36 Duels won 49
14 Dribble 11
5 Dribble success 5

DEFENDING

9 Total Tackles 14
8 Interceptions 7
19 Clearances 30

DISCIPLINE

9 Fouls 7
5 Was Fouled 8

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 135

Ball Possession

Orbit College

46%

Richards Bay

54%

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
10 Clearances 10
199 Passes 204

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

199 Passes 204
3 Key passes 5
15 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 5
6 Interceptions 5
10 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 68

Ball Possession

Orbit College

42%

Richards Bay

58%

3 Total Shots 8
1 Blocked Shots 3
9 Clearances 20
1 Offsides 1
169 Passes 205

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

169 Passes 205
1 Key passes 5
12 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
2 Interceptions 2
9 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

26 31 61
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 59
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 47
4
AmaZulu

AmaZulu

26 4 42
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 39
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

26 3 37
7
Durban City FC

Durban City FC

26 0 36
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 35
9
Siwelele

Siwelele

26 -2 32
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 32
11
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 31
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 26
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 24
14
Magesi

Magesi

26 -15 21
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 21
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 32
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

26 31 32
3
AmaZulu

AmaZulu

26 4 26
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 25
5
Durban City FC

Durban City FC

26 0 24
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 24
7
Siwelele

Siwelele

26 -2 23
8
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 21
9
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

26 3 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 17
13
Chippa United

Chippa United

26 -17 17
14
Magesi

Magesi

26 -15 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 12
16
Orbit College

Orbit College

26 -23 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

26 31 29
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

26 39 27
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

26 12 22
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

26 5 18
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

26 3 18
6
AmaZulu

AmaZulu

26 4 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

26 -4 14
8
Durban City FC

Durban City FC

26 0 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

26 -1 11
10
Richards Bay

Richards Bay

26 -6 10
11
Orbit College

Orbit College

26 -23 9
12
Siwelele

Siwelele

26 -2 9
13
TS Galaxy

TS Galaxy

26 -9 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

26 -17 9
15
Chippa United

Chippa United

26 -17 7
16
Magesi

Magesi

26 -15 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 11
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
9
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6
10
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

AmaZulu 6

Orbit College

Đối đầu

Richards Bay

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Orbit College
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Richards Bay
0 Trận thắng 0%

South Africa Premier Soccer League

FT

South Africa Premier Soccer League

FT

29/11
FT

Richards Bay

Richards Bay

AmaZulu

AmaZulu

2 0
0 0

24/01
FT

Richards Bay

Richards Bay

Siwelele

Siwelele

1 1
3 9

14/03
FT

AmaZulu

AmaZulu

Richards Bay

Richards Bay

2 1
5 4

25/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

Magesi

Magesi

1 0

18/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

1 1

30/08
Unknown

Siwelele

Siwelele

Richards Bay

Richards Bay

0 0

19/04
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1
5 8

04/05
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1

15/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

1 0

10/03
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

01/10
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 1

19/03
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

4 0

18/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

12/03
Unknown

Magesi

Magesi

Richards Bay

Richards Bay

1 0

01/02
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

Magesi

Magesi

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

26
1.02
17
2.64
2.63
2.77
12.81
1.13
7.77
2.75
2.62
2.7
13.5
1.03
9.6
2.7
2.65
2.33
19
1.08
11
19
1.02
19
15
1.03
19
22
1.07
10
2.73
2.64
2.67
13.5
1.02
9.6
11.8
1.11
8.3
2.9
2.6
2.9
2.64
2.63
2.77
24.24
1.05
16.48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.83
0 0.93
0 1.33
0 0.51
0 0.99
0 0.71
0 0.57
0 1.34
0 1.46
0 0.52
0 0.9
0 0.8
0 0.94
0 0.9
0 1.33
0 0.51
0 1.44
0 0.51
0 0.86
0 0.88
0 0.84
0 0.94
0 1.49
0 0.55

Xỉu

Tài

U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 1.75 0.84
O 1.75 0.92
U 0.5 0.14
O 0.5 3.76
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.01
O 0.5 5.26
U 1.75 0.78
O 1.75 0.84
U 2.5 0.33
O 2.5 2
U 0.5 0.01
O 0.5 6.8
U 0.5 0.11
O 0.5 5.45
U 0.5 0.04
O 0.5 6
U 1.75 0.86
O 1.75 0.96
U 1 0.57
O 1 1.23
U 0.5 0.1
O 0.5 3.84
U 1.75 0.84
O 1.75 0.9
U 1.75 0.85
O 1.75 0.93
U 0.5 0.23
O 0.5 3.36

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 12 0.93
O 12 0.78
U 12.5 0.87
O 12.5 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.