Jalen Aleix Miller Blesa 59’
5’ Lucas Figueiredo dos Santos
21’ Sandro Lima
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
201
X
13
Đội khách
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
8
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lucas Figueiredo dos Santos
Sandro Lima
Ryan Guilherme da Silva
Tamas Nikitscher
Marios Vrushai
Jalen Aleix Miller Blesa
Omar Richards
Nelson Abbey
Cedric Nuozzi
Lucas Figueiredo dos Santos
Vasco da Silva Moreira
Sandro Lima
Sandro Lima
Jalen Aleix Miller Blesa
João Tomé Baptista
Dario Špikić
Diogo Spencer
Francisco Chiquinho
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio dos Arcos |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Vila do Conde, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
25/04
02:15
Alverca
FC Arouca
26/04
02:30
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 79 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 72 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 71 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 53 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 48 | |
| 6 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 39 | |
| 8 |
Estoril |
29 | 1 | 37 | |
| 9 |
Moreirense |
29 | -9 | 36 | |
| 10 |
FC Arouca |
30 | -20 | 35 | |
| 11 |
Alverca |
30 | -16 | 35 | |
| 12 |
Rio Ave |
30 | -17 | 34 | |
| 13 |
Santa Clara |
30 | -11 | 29 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 28 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 21 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 13 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 39 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 35 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 34 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 27 | |
| 6 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 27 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 25 | |
| 8 |
Estoril |
29 | 1 | 23 | |
| 9 |
Alverca |
30 | -16 | 22 | |
| 10 |
FC Arouca |
30 | -20 | 21 | |
| 11 |
Moreirense |
29 | -9 | 20 | |
| 12 |
Santa Clara |
30 | -11 | 17 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
30 | -17 | 14 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 40 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 37 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 37 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 25 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 21 | |
| 6 |
Rio Ave |
30 | -17 | 20 | |
| 7 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 19 | |
| 8 |
Moreirense |
29 | -9 | 16 | |
| 9 |
FC Arouca |
30 | -20 | 14 | |
| 10 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 14 | |
| 11 |
Estoril |
29 | 1 | 14 | |
| 12 |
Alverca |
30 | -16 | 13 | |
| 13 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 12 | |
| 14 |
Santa Clara |
30 | -11 | 12 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 11 | |
| 16 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 11 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
24 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
19 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
15 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
15 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
| 10 |
Pablo Felipe Pereira de Jesus |
|
10 |
Rio Ave
Đối đầu
Alverca
Portuguese Primera Liga
Đối đầu
Portuguese Primera Liga
Portuguese Primera Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu