Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jinan Team |
2 | 12 | 6 | |
| 2 |
Liaocheng Team |
2 | 9 | 6 | |
| 3 |
Yantai Team |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
Weihai Team |
2 | 6 | 6 | |
| 5 |
Taishan Urban Construction |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Zibo Team |
2 | 5 | 4 | |
| 7 |
Rizhao Team |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Qingdao Team |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Heze Team |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Weifang Team |
2 | -2 | 3 | |
| 11 |
Binzhou Team |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Zaozhuang Team |
2 | -4 | 0 | |
| 13 |
Dezhou Team |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Jining Team |
2 | -9 | 0 | |
| 15 |
Dongying Team |
2 | -11 | 0 | |
| 16 |
Linyi Team |
2 | -13 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jinan Team |
2 | 12 | 6 | |
| 2 |
Yantai Team |
2 | 8 | 6 | |
| 3 |
Liaocheng Team |
1 | 8 | 3 | |
| 4 |
Weihai Team |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Taishan Urban Construction |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Zibo Team |
1 | 5 | 3 | |
| 7 |
Rizhao Team |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Heze Team |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Binzhou Team |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Qingdao Team |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Weifang Team |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Zaozhuang Team |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Dezhou Team |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
Jining Team |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
Dongying Team |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
Linyi Team |
0 | 0 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liaocheng Team |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Weihai Team |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Taishan Urban Construction |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Qingdao Team |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Weifang Team |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Zibo Team |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Jinan Team |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Yantai Team |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Rizhao Team |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Heze Team |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Binzhou Team |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Zaozhuang Team |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Dezhou Team |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Jining Team |
2 | -9 | 0 | |
| 15 |
Dongying Team |
2 | -11 | 0 | |
| 16 |
Linyi Team |
2 | -13 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Không có dữ liệu
Rizhao Team
Đối đầu
Jining Team
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu