Selmir Pidro 66’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
7
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAjdin Nukić
Fernan Ferreiroa Lopez
Petar Gigic
huso karjasevic
Vasilije Đurić
nedim keranovic
Demet gvasalia
Petar Gigic
Selmir Pidro
mihajlo savanovic
nedim keranovic
Amar milak
Aldin mesic
Max galic
Andres Mohedano
Amar milak
Nermin Haskić
Klemen Šturm
Selmir Pidro
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 3
1 - 0
2 - 2
0 - 2
4 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 0
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Rođeni |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Mostar, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
02/05
22:00
Rudar Prijedor
HŠK Posušje
09/05
22:00
HŠK Posušje
FK Velez Mostar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 70 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 43 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 37 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 30 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 40 | |
| 2 |
Sarajevo |
30 | 13 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 25 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 24 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 22 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 20 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 19 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 18 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 31 | |
| 2 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 30 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 18 | |
| 4 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 18 | |
| 5 |
Sarajevo |
30 | 13 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
FK Velez Mostar
Đối đầu
Rudar Prijedor
Bosnia and Herzegovina Premier League
Đối đầu
Bosnia and Herzegovina Premier League
Bosnia and Herzegovina Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu