79’ Reece McAlear
88’ Liam Smith
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
51
X
10
Đội khách
1.06
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
2
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlfie Agyeman
Jason Holt
Grant Gillespie
Jamie Gullan
Arron Lyall
Nathan Shaw
Fergus Owens
Kai Fotheringham
Josh Mcpake
Reece McAlear
Jackson Longridge
Kris Moore
Liam Smith
Iain Wilson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
5 - 0
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
01:45
Greenock Morton
Airdrie United
02/05
01:45
Ayr United
St Johnstone F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 74 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 65 | |
| 3 |
Arbroath |
35 | 2 | 51 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 50 | |
| 5 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
35 | -8 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
35 | -14 | 35 | |
| 10 |
Ross County |
35 | -20 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 41 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
35 | 2 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 27 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 22 | |
| 7 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
35 | -20 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
35 | -8 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
35 | -14 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 35 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 24 | |
| 4 |
Ayr United |
35 | -8 | 20 | |
| 5 |
Arbroath |
35 | 2 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 18 | |
| 7 |
Airdrie United |
35 | -14 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 15 | |
| 9 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
35 | -20 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
Greenock Morton
Đối đầu
Saint Johnstone
Scottish Championship
Đối đầu
Scottish Championship
Scottish Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu