79’ Reece McAlear

88’ Liam Smith

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

51

X

10

Đội khách

1.06

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Greenock Morton

39%

Saint Johnstone

61%

2 Sút trúng đích 7

2

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
61’

Alfie Agyeman

Jason Holt

Grant Gillespie

66’
70’

Jamie Gullan

Arron Lyall

Nathan Shaw

75’

Fergus Owens

77’
78’

Kai Fotheringham

Josh Mcpake

0-1
79’
Reece McAlear

Reece McAlear

Jackson Longridge

Kris Moore

85’
0-2
88’
Liam Smith

Liam Smith

Iain Wilson

94’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Greenock Morton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Saint Johnstone
3 Trận thắng 100%
Greenock Morton

0 - 2

Saint Johnstone
Greenock Morton

5 - 0

Saint Johnstone
Greenock Morton

0 - 4

Saint Johnstone

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Greenock Morton

35

-16

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Greenock Morton

39%

Saint Johnstone

61%

9 Total Shots 21
2 Sút trúng đích 7
3 Blocked Shots 6
2 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 2
14 Fouls 10
1 Offsides 1
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 21
7 Sút trúng đích 7
3 Blocked Shots 6

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

14 Fouls 10
9 Was Fouled 14
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Greenock Morton

40%

Saint Johnstone

60%

4 Total Shots 11
1 Blocked Shots 3

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Greenock Morton

38%

Saint Johnstone

62%

5 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

35 41 74
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

35 17 65
3
Arbroath

Arbroath

35 2 51
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

35 11 50
5
Raith Rovers

Raith Rovers

35 0 42
6
Queen's Park

Queen's Park

35 -13 40
7
Ayr United

Ayr United

35 -8 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

35 -16 37
9
Airdrie United

Airdrie United

35 -14 35
10
Ross County

Ross County

35 -20 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

35 17 41
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

35 41 39
3
Arbroath

Arbroath

35 2 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

35 0 27
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

35 11 25
6
Queen's Park

Queen's Park

35 -13 22
7
Greenock Morton

Greenock Morton

35 -16 22
8
Ross County

Ross County

35 -20 21
9
Ayr United

Ayr United

35 -8 19
10
Airdrie United

Airdrie United

35 -14 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

35 41 35
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

35 11 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

35 17 24
4
Ayr United

Ayr United

35 -8 20
5
Arbroath

Arbroath

35 2 19
6
Queen's Park

Queen's Park

35 -13 18
7
Airdrie United

Airdrie United

35 -14 18
8
Greenock Morton

Greenock Morton

35 -16 15
9
Raith Rovers

Raith Rovers

35 0 15
10
Ross County

Ross County

35 -20 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
6
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8

Greenock Morton

Đối đầu

Saint Johnstone

Chủ nhà
This league

Scottish Championship

FT

08/11
Unknown

Greenock Morton

Greenock Morton

Arbroath

Arbroath

1 0

20/09
Unknown

Arbroath

Arbroath

Greenock Morton

Greenock Morton

1 1

Đối đầu

Greenock Morton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Saint Johnstone
3 Trận thắng 100%

Scottish Championship

FT

Scottish Championship

FT

18/10
Unknown

Arbroath

Arbroath

Saint Johnstone

Saint Johnstone

3 1

23/08
Unknown

Saint Johnstone

Saint Johnstone

Arbroath

Arbroath

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

51
10
1.06
26
9.2
1.03
8.23
1.59
2.93
41
8
1.04
5.2
3.75
1.52
5.5
3.75
1.55
126
8.5
1.05
50
8
1.06
5
3.7
1.55
105
6.4
1.04
20
8.05
1.07
54
12.5
1.01
26
9.2
1.03
8.57
1.56
3.23

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.45
+0.25 1.67
0 1.81
0 0.37
-0.5 1.25
+0.5 0.57
-0.75 1.17
+0.75 0.69
-1 0.69
+1 0.93
0 2.3
0 0.33
-1 0.75
+1 0.95
-0.75 1.13
+0.75 0.72
-0.25 0.49
+0.25 1.53
-0.25 0.49
+0.25 1.49
-0.5 0.16
+0.5 4.59
0 1.85
0 0.38
0 2
0 0.4

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.31
O 1.5 1.96
U 0.5 0.69
O 0.5 1.01
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 1.5 0.28
O 1.5 2.45
U 1.5 0.48
O 1.5 1.3
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.5 0.48
O 1.5 1.47
U 1.5 0.31
O 1.5 2.57
U 1.5 0.32
O 1.5 2
U 1.5 0.24
O 1.5 3.07

Xỉu

Tài

U 9.5 1.25
O 9.5 0.57

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.