Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
San Pedro FC
Đối đầu
Coton de Ouidah
CAF Confederation Cup
Đối đầu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu