32’ Dies Janse
95’ Jorg Schreuders
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
401
X
15
Đội khách
1.03
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
5
12
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEtienne Vaessen
Soufiane Hetli
Nökkvi Þeyr Þórisson
Dies Janse
Tyrese Noslin
Devon Koswal
Thom Van Bergen
Tyrone owusu
Brynjólfur Darri Willumsson
David van der Werff
Kay Tejan
Cedric Hatenboer
Jelani Seedorf
S. van Duijn
Jorg Schreuders
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Schoonenberg |
|---|---|
|
|
4,200 |
|
|
Velsen, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:45
Groningen
Excelsior SBV
25/04
21:30
Feyenoord
Groningen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 74 | |
| 2 |
Feyenoord |
30 | 21 | 55 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 54 | |
| 4 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 53 | |
| 5 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 51 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 48 | |
| 7 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 44 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 44 | |
| 9 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 43 | |
| 10 |
Groningen |
30 | 5 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 36 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 34 | |
| 14 |
Volendam |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 28 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -13 | 28 | |
| 17 |
NAC Breda |
30 | -21 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 35 | |
| 2 |
Feyenoord |
30 | 21 | 32 | |
| 3 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 30 | |
| 4 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 29 | |
| 5 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 28 | |
| 6 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 28 | |
| 7 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 27 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 26 | |
| 9 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 25 | |
| 10 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 24 | |
| 11 |
Volendam |
30 | -19 | 23 | |
| 12 |
Groningen |
30 | 5 | 22 | |
| 13 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 22 | |
| 14 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 22 | |
| 15 |
NAC Breda |
30 | -21 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -13 | 15 | |
| 17 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 15 | |
| 18 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 14 |
Champions League league stage
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
30 | 44 | 39 | |
| 2 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 26 | |
| 3 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 25 | |
| 4 |
Feyenoord |
30 | 21 | 23 | |
| 5 |
Sparta Rotterdam |
31 | -14 | 21 | |
| 6 |
AFC Ajax |
30 | 20 | 21 | |
| 7 |
Groningen |
30 | 5 | 20 | |
| 8 |
AZ Alkmaar |
30 | 7 | 19 | |
| 9 |
SC Heerenveen |
30 | 3 | 18 | |
| 10 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 17 | |
| 11 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 14 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
30 | -11 | 14 | |
| 13 |
SC Telstar |
31 | -13 | 13 | |
| 14 |
Go Ahead Eagles |
30 | 5 | 12 | |
| 15 |
PEC Zwolle |
30 | -20 | 9 | |
| 16 |
NAC Breda |
30 | -21 | 8 | |
| 17 |
Volendam |
30 | -19 | 5 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 4 |
Champions League league stage
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
23 |
| 2 |
Mika Godts |
|
15 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Guus Til |
|
13 |
| 6 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 7 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 8 |
Mathis Suray |
|
11 |
| 9 |
Ricardo Pepi |
|
11 |
| 10 |
Tobias Lauritsen |
|
11 |
SC Telstar
Đối đầu
Groningen
Netherlands Eredivisie
Đối đầu
Netherlands Eredivisie
Netherlands Eredivisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu