Mohammad Juma 36’

Kauan Santos Silva 46’

Yuri César 55’

Yuri César 58’

Sardar Azmoun 77’

79’ Renne Rivas

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

41

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shabab Al Ahli

66%

Ittihad Kalba FC

34%

11 Sút trúng đích 2

3

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
1-0
Mohammad Juma

Mohammad Juma

36’
1-0

Federico Nicolas Cartabia

Mohammad Juma

45’
Kauan Santos Silva

Kauan Santos Silva

46’
2-0
47’

Salim Rashid

49’

Sékou Baba Gassama

51’

Sékou Baba Gassama

Yuri César

Yuri César

55’
3-0
56’

Waleed Rashid

Salim Rashid

Yuri César

Yuri César

58’
4-0

Yuri César

62’
65’

Khalid Ali Aldarmaki

Ahmad Nourollahi

Sardar Azmoun

Guilherme da Silva Goncalves

66’

Kaiky Fernandes Melo

Bogdan Planić

70’

Sultan Adil

Mateus Dias Lima

76’
Sardar Azmoun

Sardar Azmoun

77’
5-0
5-1
79’
Renne Rivas

Renne Rivas

Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Shabab Al Ahli
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Ittihad Kalba FC
0 Trận thắng 0%
Shabab Al Ahli

5 - 1

Ittihad Kalba FC
Shabab Al Ahli

0 - 0

Ittihad Kalba FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Shabab Al Ahli

22

41

52

10

Ittihad Kalba FC

22

-13

23

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Rashid Stadium
Sức chứa
9,166
Địa điểm
Dubai, United Arab Emirates

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Shabab Al Ahli

66%

Ittihad Kalba FC

34%

20 Total Shots 6
11 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 3
10 Free Kicks 10
9 Clearances 26
10 Fouls 10
1 Offsides 1
582 Passes 300
1 Yellow Cards 1

GOALS

Shabab Al Ahli

5

Ittihad Kalba FC

1

1 Goals Against 5

SHOTS

20 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

582 Passes 300
535 Passes accuracy 246
16 Key passes 3
19 Crosses 9
6 Crosses Accuracy 2
20 Long Balls 59
10 Long balls accuracy 18

DUELS & DROBBLIN

81 Duels 81
50 Duels won 31
16 Dribble 15
10 Dribble success 4

DEFENDING

20 Total Tackles 10
6 Interceptions 11
9 Clearances 26

DISCIPLINE

10 Fouls 10
10 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

83 Lost the ball 95

Ball Possession

Shabab Al Ahli

54%

Ittihad Kalba FC

46%

9 Total Shots 1
1 Blocked Shots 1
9 Clearances 10
254 Passes 222

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

254 Passes 222
6 Key passes 1
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 6
3 Interceptions 9
9 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 62

Ball Possession

Shabab Al Ahli

78%

Ittihad Kalba FC

22%

11 Total Shots 4
8 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
2 Clearances 12
324 Passes 78
1 Yellow Cards 1

GOALS

Shabab Al Ahli

4%

Ittihad Kalba FC

1%

SHOTS

11 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

324 Passes 78
10 Key passes 1
10 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
1 Interceptions 2
2 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

33 Lost the ball 34

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 56
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 52
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 40
4
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 36
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 36
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 31
7
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 25
8
Ajman

Ajman

22 -10 24
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 24
10
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 23
11
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 22
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 19
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 18
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 17

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 27
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 25
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 24
4
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 22
5
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 12
7
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 12
8
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 12
9
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 11
10
Ajman

Ajman

22 -10 11
11
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 11
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 9
13
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 9
14
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 29
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 27
3
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 19
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 18
5
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 14
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 14
7
Ajman

Ajman

22 -10 13
8
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 13
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 13
10
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 13
11
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 12
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 10
13
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 6
14
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 21
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 16
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 10
4
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
5
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
6
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 8
7
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
8
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7
9
Simon Banza

Simon Banza

Al-Jazira(UAE) 7
10
Ousmane Camara

Ousmane Camara

Al-Sharjah 7

Shabab Al Ahli

Đối đầu

Ittihad Kalba FC

Chủ nhà
This league

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

28/01
FT

Ajman

Ajman

Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

0 1
3 8

15/01
FT

Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

Ajman

Ajman

3 1
6 2

16/08
Unknown

Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

Al-Dhafra

Al-Dhafra

2 0

30/10
Unknown

Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

Al-Sharjah

Al-Sharjah

2 0

Đối đầu

Shabab Al Ahli
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Ittihad Kalba FC
0 Trận thắng 0%

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

03/01
FT

Ajman

Ajman

Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

0 1
8 4

07/02
FT

Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

Ajman

Ajman

1 3
2 6

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
81
1.01
13
17
1.08
7.64
30
1.01
41
71
1.07
7.2
41
1.17
5.15
8
1.01
151
151
1.01
13
18
1.01
15
51
1.1
7.5
33
1.01
10
100
1.06
7
23
1.11
8.05
17.9
1.01
46
291
1.01
13
17.5
1.32
4.64
11.12
1.11
6.6
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 3.44
-0.25 0.15
+0.25 4
-0.25 0.13
+2 0.98
-2 0.72
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 0.91
-0.25 0.85
+0.25 3.44
-0.25 0.17
+0.25 2.77
-0.25 0.24
0 0.36
0 2.08
+0.25 3.37
-0.25 0.19
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.25 1.77
-0.25 0.43
+1.75 0.74
-1.75 1.05

Xỉu

Tài

U 6.5 0.22
O 6.5 3.1
U 6.5 0.1
O 6.5 3.84
U 6.5 0.29
O 6.5 2.06
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 6.5 0.08
O 6.5 4.54
U 3 0.92
O 3 0.7
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 6.5 0.13
O 6.5 3.1
U 6.5 0.41
O 6.5 1.76
U 6.5 0.27
O 6.5 2.2
U 6.5 0.07
O 6.5 4.76
U 6.5 0.17
O 6.5 3.44
U 6.5 0.12
O 6.5 4.15
U 6.5 0.13
O 6.5 4.52
U 6.5 0.08
O 6.5 4.54
U 6.5 0.24
O 6.5 2.9
U 3.25 0.84
O 3.25 0.86

Xỉu

Tài

U 6.5 0.3
O 6.5 2.4
U 6.5 1.8
O 6.5 0.36
U 7 0.74
O 7 1.04
U 7 1.51
O 7 1.19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.