Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.02
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
1
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hancock Arena |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Skive |
Trận đấu tiếp theo
25/04
00:00
Skive IK
Fremad Amager
25/04
00:00
AB Gladsaxe
Næstved
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 24 | |
| 3 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 22 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
22 | 11 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
22 | -10 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
22 | 4 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
22 | 4 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
22 | 14 | 13 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 10 | |
| 8 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
22 | -6 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
22 | -28 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
22 | -10 | 4 |
Không có dữ liệu
Skive IK
Đối đầu
Naestved
Danish 2nd Division
Đối đầu
Danish 2nd Division
Danish 2nd Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu