Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
1
6
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 3
3 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 0
2 - 2
2 - 0
4 - 3
3 - 0
4 - 3
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 1
5 - 0
1 - 1
4 - 1
1 - 4
2 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sporttelep Mihaly Szamosi |
|---|---|
|
|
|
|
|
Budapest, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Csakvari TK
Kozarmisleny SE
03/05
22:00
Mezokovesd Zsory FC
Csakvari TK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
25 | 33 | 55 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
26 | 24 | 54 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
26 | 9 | 45 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Csakvari TK |
26 | 7 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
26 | 10 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
26 | -7 | 36 | |
| 8 |
Karcagi SE |
26 | -9 | 34 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
26 | -5 | 33 | |
| 10 |
FC Ajka |
26 | -11 | 32 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
26 | -5 | 32 | |
| 12 |
BVSC Zuglo |
25 | 2 | 31 | |
| 13 |
Soroksar |
26 | -8 | 26 | |
| 14 |
Bekescsaba |
26 | -13 | 24 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
26 | -19 | 22 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
26 | -12 | 21 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved FC |
26 | 24 | 29 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
26 | 9 | 28 | |
| 3 |
Vasas FC |
25 | 33 | 28 | |
| 4 |
Videoton FC Fehérvár |
26 | 10 | 23 | |
| 5 |
Karcagi SE |
26 | -9 | 22 | |
| 6 |
Csakvari TK |
26 | 7 | 22 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
26 | -7 | 20 | |
| 8 |
Mezokovesd Zsory FC |
26 | 4 | 20 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
26 | -5 | 19 | |
| 10 |
Soroksar |
26 | -8 | 18 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
26 | -5 | 18 | |
| 12 |
BVSC Zuglo |
25 | 2 | 16 | |
| 13 |
FC Ajka |
26 | -11 | 16 | |
| 14 |
Bekescsaba |
26 | -13 | 14 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
26 | -19 | 13 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
26 | -12 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
25 | 33 | 27 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
26 | 24 | 25 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
26 | 4 | 22 | |
| 4 |
Csakvari TK |
26 | 7 | 18 | |
| 5 |
Kecskemeti TE |
26 | 9 | 17 | |
| 6 |
FC Ajka |
26 | -11 | 16 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
26 | 10 | 16 | |
| 8 |
Kozarmisleny SE |
26 | -7 | 16 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
25 | 2 | 15 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
26 | -5 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
26 | -5 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
26 | -9 | 12 | |
| 13 |
Bekescsaba |
26 | -13 | 10 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
26 | -19 | 9 | |
| 15 |
Soroksar |
26 | -8 | 8 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
26 | -12 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 5 |
Ákos Zuigeber |
|
5 |
| 6 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Aron Borveto |
|
4 |
Soroksar
Đối đầu
Csakvari TK
Merkantil Bank Liga
Đối đầu
Merkantil Bank Liga
Merkantil Bank Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu