Patrik 21’
78’ bambu matheus
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
4.75
X
1.3
Đội khách
8.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
0
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPatrik
Henrique erik
marcelo
bambu matheus
Crystian
franklin
Marcone Fernandes·dos Santos Filho
pedrinho
Alex Barros
nathan
Hebert
junior gean
joaozinho
Patrik
lucas flor
silva emerson
bambu matheus
Mateuzinho
bambam
Gilmar
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Governador Ernani Satyro |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Campo Grande |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
3 | 2 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
3 | -3 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Campinense
Đối đầu
Sousa PB
Brazilian Campeonato Paraibano
Đối đầu
Brazilian Campeonato Paraibano
Brazilian Campeonato Paraibano
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu