Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.58
X
3.69
Đội khách
5.07
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Miguel Grau Stadium |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Callao, Peru |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 8 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 9 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
10 | 11 | 16 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 15 | |
| 4 |
Los Chankas |
10 | 10 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 8 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
Moquegua |
11 | -5 | 9 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 8 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 8 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 5 | |
| 18 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
10 | 11 | 6 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 6 | |
| 7 |
Cusco FC |
10 | -6 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
Sport Boys
Đối đầu
Juan Pablo II
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Không có dữ liệu