Taddeus Fomakwang 1’

Taddeus Fomakwang 3’

Taddeus Fomakwang 16’

Haman Mandjan 40’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Malien

37%

Mamelodi Sundowns

63%

4 Sút trúng đích 2

4

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

1’
1-0
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

3’
1-0

Daouda Coulibaly

9’
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

16’
2-0
20’

Iqraam Rayners

Abdoul Sabourh Bode

25’

Moussa Diallo

31’

Mamadou traore

35’
Haman Mandjan

Haman Mandjan

40’
2-0
45’

Keanu Cupido

Khulumani Ndamane

63’

Brayan Leon Muniz

Iqraam Rayners

77’

Aubrey Maphosa Modiba

81’

Zuko Mdunyelwa

Marcelo Allende

83’

Brayan Leon Muniz

Mamady Condé

Moussa Diallo

85’

Zoumana Simpara

Mamadou traore

89’
93’

Zuko Mdunyelwa

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Malien
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
1 Trận thắng 50%
Stade Malien

2 - 1

Mamelodi Sundowns
Stade Malien

3 - 0

Mamelodi Sundowns

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Malien

37%

Mamelodi Sundowns

63%

13 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 7
4 Corner Kicks 2
10 Free Kicks 15
16 Clearances 32
15 Fouls 9
8 Offsides 3
217 Passes 405
4 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 7

ATTACK

8 Offsides 3

PASSES

217 Passes 405
148 Passes accuracy 324
7 Key passes 7
27 Crosses 9
7 Crosses Accuracy 3
99 Long Balls 76
34 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
40 Duels won 43
6 Dribble 11
3 Dribble success 3

DEFENDING

12 Total Tackles 7
10 Interceptions 10
16 Clearances 32

DISCIPLINE

15 Fouls 9
9 Was Fouled 15
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

121 Lost the ball 120

Ball Possession

Stade Malien

35%

Mamelodi Sundowns

65%

9 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 1
7 Clearances 12
3 Offsides 2
108 Passes 219
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

108 Passes 219
7 Key passes 6
12 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 2
2 Interceptions 5
7 Clearances 12

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

48 Lost the ball 54

Ball Possession

Stade Malien

39%

Mamelodi Sundowns

61%

6 Total Shots 4
1 Blocked Shots 4
6 Clearances 20
5 Offsides 1
108 Passes 185

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 4

ATTACK

5 Offsides 1

PASSES

108 Passes 185
3 Key passes 3
16 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 5
4 Interceptions 7
6 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 16
2
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 10
3
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 7
4
Rivers United

Rivers United

6 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 10
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 9
3
Young Africans

Young Africans

6 1 8
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 11
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 9
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 7
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 11
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 9
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 6
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 5
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rivers United

Rivers United

6 -11 0
2
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 0
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 0
4
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 0
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 0
3
Young Africans

Young Africans

6 1 0
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 0
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 0
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 0
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 0
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 0
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 0
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rivers United

Rivers United

6 -11 0
2
Pyramids FC

Pyramids FC

6 12 0
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

6 2 0
4
Power Dynamos

Power Dynamos

6 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

6 5 0
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

6 1 0
3
Young Africans

Young Africans

6 1 0
4
JS kabylie

JS kabylie

6 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hilal Omdurman

Al-Hilal Omdurman

6 2 0
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

6 3 0
3
MC Alger

MC Alger

6 -1 0
4
Saint Eloi Lupopo

Saint Eloi Lupopo

6 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Stade Malien

Stade Malien

6 3 0
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

6 2 0
3
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

6 -3 0
4
Simba Sports Club

Simba Sports Club

6 -2 0
CAF Champions League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 6
2
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 5
3
Abdelrazig Omer

Abdelrazig Omer

Al-Hilal Omdurman 5
4
Ahmed Atef

Ahmed Atef

Pyramids FC 4
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 4
6
Aboubacar Diakite

Aboubacar Diakite

Esperance Sportive de Tunis 3
7
Taddeus Fomakwang

Taddeus Fomakwang

Stade Malien 3
8
Paul Bassène

Paul Bassène

Renaissance de Berkane 3
9
Nuno Santos

Nuno Santos

Mamelodi Sundowns 2
10
Mahmoud Zalaka

Mahmoud Zalaka

Pyramids FC 2

Stade Malien

Đối đầu

Mamelodi Sundowns

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stade Malien
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Mamelodi Sundowns
1 Trận thắng 50%

CAF Champions League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
451
1.58
3.3
4.7
1.01
11.27
96.71
1.01
41
91
1.05
6.5
24
1.01
91
151
1
41
301
1.01
15
81
1.02
16
90
2.57
2.77
2.7
1
7.6
38
1.04
10.9
18.8
1.01
34
101
1.59
3.3
4.6
1.07
9.62
30.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.24
0 2.9
-0.25 0.83
+0.25 0.87
+0.25 1.61
-0.25 0.32
0 0.23
0 2.9
+0.25 1.61
-0.25 0.5
0 0.85
0 0.85
0 0.87
0 0.97
+0.25 1.61
-0.25 0.32
+0.25 3.12
-0.25 0.14
+0.5 11.51
-0.5 0.01
-0.25 0.85
+0.25 0.87
0 0.29
0 2.39

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.97
O 2.5 0.73
U 2.5 0.25
O 2.5 2.37
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.75 0.03
O 2.75 5
U 2.5 0.29
O 2.5 2.4
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.25 0.71
O 2.25 1.12
U 2.5 0.08
O 2.5 3.57
U 2.5 0.09
O 2.5 4
U 2.5 0.03
O 2.5 8.76
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.33
O 2.5 2.18

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25
U 5.5 0.68
O 5.5 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.