70’ Liridon Berisha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
2
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMats Hammerich
Ayo Akinola
Angelo Campos
Ayo Akinola
Yohan·Aymon
Rayan Stoll
Jarell Simo
Badara Diomandé
Liridon Berisha
Marcel Monsberger
Javi Navarro
dircsi ngonzo
Jarell Simo
Maxim leclercq
Mayka Okuka
Stephan Seiler
Gilles Richard
Cedric Gasser
Gabriele De Donno
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
3 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 2
1 - 3
1 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 4
1 - 5
2 - 5
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Colovray |
|---|---|
|
|
7,200 |
|
|
Nyon, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:15
Stade Nyonnais
Vaduz
25/04
01:15
Stade Nyonnais
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 71 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 36 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 35 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 25 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 19 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 19 | |
| 9 |
Bellinzona |
31 | -27 | 18 | |
| 10 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
31 | 23 | 32 | |
| 2 |
Vaduz |
31 | 30 | 25 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
17 |
| 2 |
Elias Filet |
|
15 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Itaitinga |
|
11 |
| 5 |
joris manquant |
|
11 |
| 6 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 7 |
Daniel Afriyie |
|
10 |
| 8 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
| 9 |
Koro Koné |
|
9 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
9 |
Stade Nyonnais
Đối đầu
Vaduz
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu