Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
2
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
Logan Berchier
United States
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:15
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
15/05
14:15
FC Wil 1900
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
35 | 30 | 79 | |
| 2 |
Vaduz |
35 | 32 | 78 | |
| 3 |
Yverdon |
35 | 27 | 66 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
35 | 0 | 49 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
35 | 7 | 47 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
35 | -11 | 41 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
35 | -14 | 40 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
35 | -8 | 39 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
35 | -26 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
35 | -37 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
18 | 23 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
18 | 13 | 35 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
18 | 8 | 31 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
18 | -6 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
18 | -10 | 18 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
18 | 10 | 39 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
18 | -2 | 24 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
18 | -1 | 21 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
18 | -8 | 20 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
18 | -2 | 19 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
21 |
| 2 |
Elias Filet |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
Shkelqim Vladi |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
11 |
| 10 |
joris manquant |
|
11 |
Vaduz
Đối đầu
Stade Ouchy
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu