Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 2
3 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 5
0 - 2
2 - 0
3 - 0
1 - 2
4 - 1
0 - 0
5 - 0
0 - 2
5 - 1
2 - 3
5 - 0
3 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 22 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 22 | |
| 3 |
Riga FC |
9 | 20 | 20 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
10 | -4 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
9 | -5 | 9 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 8 | |
| 9 |
Jelgava |
10 | -15 | 8 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 10 | |
| 2 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
9 | 20 | 7 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 6 | |
| 5 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 6 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 5 | |
| 7 |
Jelgava |
10 | -15 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
10 | -4 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
9 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
10 | 6 | 16 | |
| 2 |
Riga FC |
9 | 20 | 13 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 12 | |
| 4 |
Super Nova |
10 | -4 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
9 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 7 | |
| 7 |
Jelgava |
10 | -15 | 5 | |
| 8 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
10 | 1 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
oloko joseph ede |
|
7 |
| 2 |
yamir josue ortega vergara |
|
7 |
| 3 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 4 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 5 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 6 |
Jānis Ikaunieks |
|
4 |
| 7 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 8 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 9 |
joel yakubu |
|
3 |
| 10 |
artem harzha |
|
3 |
Super Nova
Đối đầu
FK Auda Riga
Latvian Higher League
Đối đầu
Latvian Higher League
Latvian Higher League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu