B68 Toftir II

B68 Toftir II

Faroe Islands

Faroe Islands

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

5-3
3-1
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
70 Cầu thủ
186.7 cm Chiều cao trung bình
24 Cầu thủ nước ngoài
$32.7K Giá trị trung bình
31.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Leivur Guttesen

Ký hợp đồng

17/07

hjarnar johansen

Ký hợp đồng

30/06

Martin Klein·Joensen

Ký hợp đồng

24/06

Martin Klein·Joensen

Ký hợp đồng

07/01

Tórdur Thomsen

Ký hợp đồng

12/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Sep, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

01/09
Unknown

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B68 Toftir II

B68 Toftir II

0 0
3 1
0 0
Aug, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

18/08
Unknown

B68 Toftir II

B68 Toftir II

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

0 0
3 1
0 0

04/08
Unknown

B68 Toftir II

B68 Toftir II

EB/Streymur II

EB/Streymur II

0 0
5 3
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Jakub Hansen
Faroe Islands
--

21

Kristian I Tuni Nielsen
Faroe Islands
--

1

Tórdur Thomsen
Faroe Islands
€10K

77

svend danielsen
Faroe Islands
€10K

0

Terji Brynjarsson
Faroe Islands
€10K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Arthur Hojgaard
Faroe Islands
--

16

Hogni Petersen
Faroe Islands
--

4

Andrias Danielsen
Faroe Islands
--

6

Oscar Atlason Poulsen
Faroe Islands
--

10

Karl Johannessen
Faroe Islands
--

0

Andrias Hojgaard
Faroe Islands
--

0

Johann Kartni Johannesen
Faroe Islands
--

16

Otto R Petersen
Faroe Islands
--

16

Petur Tuni Petersen
Faroe Islands
--

18

Helgi Johannesen
Faroe Islands
--

32

Johan Davur Hojgaard
Faroe Islands
--

23

Ovi Brim
Faroe Islands
--

23

Pedro Tarancon
Spain
--

4

Hjalti Stromsten
Faroe Islands
€10K

3

Allan Tunga
Faroe Islands
--

36

Jogvan Ingvard Hansen
Faroe Islands
--

2

Torkil Holm
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Janus Thomsen
Faroe Islands
--

0

Gestur Lomstein
Faroe Islands
--

0

Bogi Eydbjorson Petersen
Faroe Islands
--

16

Ronni Svalbard
Faroe Islands
--

4

Hogni Hansen
Faroe Islands
--

17

Remi Langgaard
Faroe Islands
--

5

Andri Gerdisa
Faroe Islands
--

0

Richard Hojgaard
Faroe Islands
--

20

Emil Ronaldsson
Faroe Islands
--

8

Bjarki Johannesen
Faroe Islands
--

5

Heini Fossdalsa
Faroe Islands
--

2

Johan Petur Petersen
Faroe Islands
--

13

Harry Hojgaard
Faroe Islands
--

20

Jakup Reinert Hojgaard
Faroe Islands
--

0

Jakup Hojgaard
Faroe Islands
--

13

Eli hansen
Faroe Islands
€10K

11

bardur jensen
Faroe Islands
€50K

17

Marjus non
€50K

0

Patrick Mensah
Ghana
€25K

6

Nicolai Dohn
Denmark
$50K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Eydun Jacobsen
Faroe Islands
--

8

Trugvi R Kjeld
Faroe Islands
--

11

Oli·Olsen
Faroe Islands
--

9

Jonleif Hojgaard
Faroe Islands
--

8

Bui i Hjollum
Faroe Islands
--

20

Bartal Pall Klein
Faroe Islands
--

27

Martin Klein·Joensen
Faroe Islands
€50K

10

sebastian lau
€50K

0

Loick Lespinasse
France
$25K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/24

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/12

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/08

Chuyển nhượng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/28

Chuyển nhượng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/09

Ký hợp đồng

Apr, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/04/30

Ký hợp đồng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/12

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/28

Chuyển nhượng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/09

Ký hợp đồng

Apr, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/04/30

Ký hợp đồng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/12/31

Cho mượn

Dec, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/12/31

Chuyển nhượng

Jul, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/07/31

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/24

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/08

Chuyển nhượng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Chuyển nhượng

Jul, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/07/05

Kết thúc cho mượn

Dec, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/12/31

Chuyển nhượng

Apr, 2007

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2007/04/30

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu