CS Grevenmacher

CS Grevenmacher

Luxembourg

Luxembourg

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-3
3-2
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26 Cầu thủ
175 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$58.3K Giá trị trung bình
32.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Keiven Goncalves Fernandes

Ký hợp đồng

30/06

Gilles Feltes

Ký hợp đồng

30/06

Keiven Goncalves Fernandes

Ký hợp đồng

21/01

Gilles Feltes

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1909
Thành phố
Grevenmacher
Sân vận động
Op Flohr
Sức chứa
4062

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

07/02
FT

CS Grevenmacher

CS Grevenmacher

Mondercange

Mondercange

0 0
3 1
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Sep, 2025

Luxembourg Cup

HT
FT

21/09
Unknown

CS Grevenmacher

CS Grevenmacher

UNA Strassen

UNA Strassen

0 0
0 3
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Martial Servais
Luxembourg
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Tim Budzisch
Germany
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Dariusz Brzyski
Poland
--

15

Alexandru Balota
Romania
--

5

Sven Becker
Luxembourg
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Mathieu Trierweiler
Luxembourg
--

26

Bob Dahlke
Luxembourg
--

6

Adrien Pfeiffer
Luxembourg
--

0

Konstantin Backes
Germany
--

16

Cedric Zimmer
Luxembourg
--

31

Genc Musliu
Luxembourg
--

33

Gjergj Prebreza
Germany
--

0

Hugo Gouveia
Luxembourg
--

0

Sven Backes
Luxembourg
--

18

Khalid Lahyani
Germany
$50K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Florian Gaspar
Germany
$24K

27

Maxime Schott
Luxembourg
--

7

Carlos Fati
Portugal
--

8

Meliani Saim
Germany
--

9

Xhem Ferizaj
Germany
--

11

Erik Michels
Germany
$26K

21

Landry Bayoro
Ivory Coast
--

7

Goncalo Almeida
Luxembourg
$100K

0

Ryan Klapp
Luxembourg
$50K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/21

Ký hợp đồng

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/21

Ký hợp đồng

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu