Perugia

Perugia

Italy

Italy

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
2-2
2-2
0-1
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
181.6 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$154.3K Giá trị trung bình
27.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Roberto Ogunseye

Kết thúc cho mượn

05/01

Roberto Ogunseye

Cho mượn

26/08

Marco Albertoni

Thanh lý hợp đồng

30/06

Marco Albertoni

Ký hợp đồng

18/08

Christian Acella

Kết thúc cho mượn

21/01

Cúp và chức vô địch

Italian Lega Pro Champion (B)

Italian Lega Pro Champion (B)

2020-2021

Italian Lega Pro Champion (B)

Italian Lega Pro Champion (B)

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Perugia
Sân vận động
Renato Curi
Sức chứa
23625

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Italian Serie C

HT
FT

26/04
FT

Forli

Forli

Perugia

Perugia

0 0
1 1
3 5

19/04
FT

Perugia

Perugia

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

0 1
0 1
11 5

12/04
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

1 0
2 2
6 7

04/04
FT

Perugia

Perugia

JuventusU23

JuventusU23

1 2
2 2
5 5
Mar, 2026

Italian Serie C

HT
FT

29/03
FT

Vis Pesaro

Vis Pesaro

Perugia

Perugia

0 0
0 1
1 6

21/03
FT

Perugia

Perugia

Sassari Torres

Sassari Torres

1 0
1 1
2 3

15/03
FT

Arezzo

Arezzo

Perugia

Perugia

0 1
1 1
10 5

10/03
FT

Perugia

Perugia

Pontedera

Pontedera

1 0
2 1
4 4

05/03
FT

Livorno

Livorno

Perugia

Perugia

0 0
1 2
4 5
Feb, 2026

Italian Serie C

HT
FT

28/02
FT

Perugia

Perugia

Asd Pineto Calcio

Asd Pineto Calcio

0 1
0 1
11 7

15/02
FT

Perugia

Perugia

Carpi

Carpi

1 0
1 1
2 10

13/02
FT

US Pianese

US Pianese

Perugia

Perugia

1 0
2 1
8 5

08/02
FT

US Sambenedettese

US Sambenedettese

Perugia

Perugia

0 1
0 1
4 4
Jan, 2026

Italian Serie C

HT
FT

31/01
FT

Perugia

Perugia

Ravenna

Ravenna

1 1
1 1
6 2

25/01
FT

Ascoli

Ascoli

Perugia

Perugia

1 0
2 1
12 3

18/01
FT

Perugia

Perugia

Gubbio

Gubbio

0 0
0 1
5 3

11/01
FT

Perugia

Perugia

A.S.D. Bra

A.S.D. Bra

0 1
1 1
10 1

04/01
FT

Guidonia

Guidonia

Perugia

Perugia

0 1
1 2
6 4
Dec, 2025

Italian Serie C

HT
FT

21/12
FT

Perugia

Perugia

Forli

Forli

3 0
4 0
3 3

13/12
FT

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

Perugia

Perugia

1 0
1 1
1 5

07/12
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

1 1
1 2
5 11
Nov, 2025

Italian Serie C

HT
FT

30/11
FT

JuventusU23

JuventusU23

Perugia

Perugia

0 0
1 0
3 2

25/11
FT

Perugia

Perugia

Vis Pesaro

Vis Pesaro

0 0
2 1
0 0

15/11
FT

Sassari Torres

Sassari Torres

Perugia

Perugia

0 0
1 1
0 0

09/11
FT

Perugia

Perugia

Arezzo

Arezzo

0 0
0 0
3 0

02/11
Unknown

Pontedera

Pontedera

Perugia

Perugia

0 0
2 2
0 0
Oct, 2025

Italian Serie C PRO Cup

HT
FT

31/10
Unknown

Latina Calcio 1932

Latina Calcio 1932

Perugia

Perugia

0 0
1 1
0 0

Italian Serie C

HT
FT

28/10
Unknown

Perugia

Perugia

Livorno

Livorno

0 0
2 0
0 0

19/10
Unknown

Asd Pineto Calcio

Asd Pineto Calcio

Perugia

Perugia

0 0
3 0
0 0

05/10
Unknown

Carpi

Carpi

Perugia

Perugia

0 0
2 0
0 0
Sep, 2025

Italian Serie C

HT
FT

27/09
Unknown

Perugia

Perugia

US Pianese

US Pianese

0 0
0 1
0 0

24/09
Unknown

Perugia

Perugia

US Sambenedettese

US Sambenedettese

0 0
1 2
0 0

20/09
Unknown

Ravenna

Ravenna

Perugia

Perugia

0 0
3 2
0 0

14/09
Unknown

Perugia

Perugia

Ascoli

Ascoli

0 0
0 2
0 0
Apr, 2025

Italian Serie C

HT
FT

23/04
Unknown

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

Perugia

Perugia

0 0
2 1
0 0
Mar, 2025

Italian Serie C

HT
FT

23/03
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 0
0 0
Feb, 2025

Italian Serie C

HT
FT

01/02
Unknown

Rimini

Rimini

Perugia

Perugia

0 0
1 1
0 0
Dec, 2024

Italian Serie C

HT
FT

10/12
Unknown

Perugia

Perugia

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

0 0
2 1
0 0
Nov, 2024

Italian Serie C

HT
FT

10/11
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
0 0
0 0
Jul, 2024

International Club Friendly

HT
FT

30/07
Unknown

Perugia

Perugia

Forli

Forli

0 0
4 2
0 0
Feb, 2023

Italian Serie B

HT
FT

18/02
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
3 0
0 0
Sep, 2022

Italian Serie B

HT
FT

18/09
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
1 0
0 0
Apr, 2022

Italian Serie B

HT
FT

30/04
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
1 0
0 0
Dec, 2021

Italian Serie B

HT
FT

19/12
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
1 1
0 0
May, 2021

Italian Serie C

HT
FT

22/05
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
1 0
0 0
Apr, 2018

Italian Serie B

HT
FT

22/04
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
2 3
0 0
Nov, 2017

Italian Serie B

HT
FT

26/11
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
1 1
0 0
Feb, 2017

Italian Serie B

HT
FT

12/02
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 1
0 0
Sep, 2016

Italian Serie B

HT
FT

17/09
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
1 1
0 0
Mar, 2016

Italian Serie B

HT
FT

26/03
Unknown

Virtus Lanciano

Virtus Lanciano

Perugia

Perugia

0 0
0 1
0 0

05/03
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
1 0
0 0
Oct, 2015

Italian Serie B

HT
FT

24/10
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 1
0 0
Apr, 2015

Italian Serie B

HT
FT

18/04
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 0
0 0
Nov, 2014

Italian Serie B

HT
FT

22/11
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
2 2
0 0
May, 2012

Italian Serie C2

HT
FT

01/05
Unknown

Perugia

Perugia

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

0 0
1 1
0 0
Sep, 2011

Italian Serie C2

HT
FT

25/09
Unknown

Nuovo Campobasso

Nuovo Campobasso

Perugia

Perugia

0 0
1 2
0 0
Mar, 2009

Italian Serie C

HT
FT

15/03
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
0 0
0 0
Oct, 2008

Italian Serie C

HT
FT

19/10
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 1
0 0
Apr, 2007

Italian Serie C

HT
FT

29/04
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
2 1
0 0
Dec, 2006

Italian Serie C

HT
FT

10/12
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
2 1
0 0
Apr, 2005

Italian Serie B

HT
FT

10/04
Unknown

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

0 0
4 0
0 0
Nov, 2004

Italian Serie B

HT
FT

02/11
Unknown

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

0 0
0 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Francesco Yimga
Italy
€50K

1

Luca Gemello
Italy
€250K

12

Luca·Moro
Italy
€100K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Gabriele Angella
Italy
€100K

15

Cristian Dell'Orco
Italy
€75K

44

Noah Lewis
Netherlands
€75K

28

Davide Riccardi
Italy
€100K

26

Luca Calapai
Italy
$150K

99

Karlson nwanege
Sweden
€150K

31

Alessandro Tozzuolo
Italy
€150K

13

diego stramaccioni
Italy
$150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Francesco Lisi
Italy
€100K

16

Paolo Bartolomei
Italy
€100K

33

Louis Agosti
Australia
€100K

11

Luca Bacchin
Italy
€150K

20

Joselito Vaca
Bolivia
€100K

20

giorgio tumbarello
Italy
€150K

77

Giacomo Manzari
Italy
€200K

17

Dren terrnava
Finland
€25K

32

Linas Megelaitis
Lithuania
$300K

24

Valerio Verre
Italy
$300K

21

Riccardo Ladinetti
Italy
€300K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

84

Adrian Lickunas
Lithuania
--

73

Matteo Polizzi
Italy
€50K

9

Daniele Montevago
Italy
€300K

17

Andrea Cisco
Italy
€125K

90

Alessio nepi
€275K

98

Don Bolsius
Netherlands
€200K

10

Luigi Canotto
Italy
€300K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/18

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/21

Kết thúc cho mượn

2024/01/03

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/21

Ký hợp đồng

2023/08/20

Cho mượn

2023/08/08

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/04

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/18

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/20

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/04

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/17

Cho mượn

2022/08/17

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/19

Chuyển nhượng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/06

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/29

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/21

Kết thúc cho mượn

2024/01/03

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/21

Ký hợp đồng

2023/08/08

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/08

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/13

Chuyển nhượng

0.94M €

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/22

Chuyển nhượng

Italian Lega Pro Champion (B)

2020-2021 2013-2014
2