Heine Asen Larsen 3’
Jens Hjerto Dahl 64’
Jens Hjerto Dahl 72’
Jens Hjerto Dahl 86’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
6
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Heine Asen Larsen
Ulrik Tillung Fredriksen
Leonard Owusu
Oskar Øhlenschlæger
Jens Hjerto Dahl
Troy Engseth Nyhammer
Lars Olden Larsen
Eirik Granaas
Ulrik Tillung Fredriksen
Jens Hjerto Dahl
Aleksander Andresen
Sondre Sørløkk
Sander Håvik Innvær
Alexander Warneryd
Jens Hjerto Dahl
Mads Mikkelsen
Leo Cornic
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alfheim |
|---|---|
|
|
6,687 |
|
|
Tromso, Norway |
Trận đấu tiếp theo
25/04
21:00
Fredrikstad
Viking
02/05
23:00
Brann
Fredrikstad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 10 | |
| 2 |
Viking |
5 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
5 | 7 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
5 | -5 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
5 | -1 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Brann |
5 | 0 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 3 | |
| 7 |
Viking |
5 | 9 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 3 | |
| 9 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 11 |
Molde |
5 | 1 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Tromso IL
Đối đầu
Fredrikstad
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-087'
87'Johan Solstad-Nøis (Tromso IL) Substitution at 87'.
86'
86'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 86'.
82'
82'Sander Innvær (Tromso IL) Substitution at 82'.
80'
80'Aleksander Andresen (Fredrikstad) Substitution at 80'.
79'
79'Max Nilsson (Fredrikstad) Substitution at 79'.
72'
72'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 72'.
72'
72'Eirik Granaas (Fredrikstad) Substitution at 72'.
69'
69'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 69'.
64'
64'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 64'.
57'
57'Leonard Owusu (Fredrikstad) Substitution at 57'.
21'
21'Ulrik Fredriksen (Fredrikstad) Yellow Card at 21'.
3'
3'Heine Larsen (Tromso IL) Goal at 3'.