2 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

41

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UNA

55%

ASWH

45%

4 Sút trúng đích 3

9

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

21’
1-0

30’
2-0

34’
38’

83’

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
UNA
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ASWH
0 Trận thắng 0%
UNA

2 - 0

ASWH

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

UNA

55%

ASWH

45%

4 Sút trúng đích 3
9 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

UNA

57%

ASWH

43%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

UNA

53%

ASWH

47%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

UNA

Đối đầu

ASWH

Chủ nhà
This league

Netherlands Derde Divisie

FT

23/11
FT

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

2 1
0 0

07/12
FT

UNA

UNA

UDI 19

UDI 19

2 3
10 7

14/12
FT

Meerssen

Meerssen

UNA

UNA

1 1
3 7

18/01
FT

UNA

UNA

GOES

GOES

3 0
0 0

01/02
FT

UNA

UNA

Gemert

Gemert

1 4
1 9

08/02
FT

UNA

UNA

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

1 1
3 5

01/03
FT

UNA

UNA

Zwaluwen

Zwaluwen

0 2
3 6

08/03
FT

Groene Ster

Groene Ster

UNA

UNA

0 4
9 5

15/03
FT

UNA

UNA

Noordwijk

Noordwijk

2 2
0 0

29/03
FT

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

2 2
3 1

04/04
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

4 1
6 0

17/05
Unknown

UNA

UNA

VV Smitshoek

VV Smitshoek

1 2

19/04
Unknown

UNA

UNA

Kozakken Boys

Kozakken Boys

0 1

09/03
Unknown

Meerssen

Meerssen

UNA

UNA

2 4

16/02
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 2

09/02
Unknown

UNA

UNA

HV CV Quick

HV CV Quick

2 2

14/09
Unknown

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

UNA

UNA

2 3

01/12
Unknown

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

1 1

13/04
Unknown

UNA

UNA

VV Kloetinge

VV Kloetinge

4 1

20/09
Unknown

UNA

UNA

Scheveningen

Scheveningen

0 2

08/09
Unknown

UNA

UNA

FC Lisse

FC Lisse

1 4

31/08
Unknown

UNA

UNA

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

2 2

15/12
Unknown

UNA

UNA

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

0 1

11/10
Unknown

Noordwijk

Noordwijk

UNA

UNA

3 2

07/09
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 1

19/10
Unknown

UNA

UNA

SteDoCo

SteDoCo

1 1

25/05
Unknown

UNA

UNA

SteDoCo

SteDoCo

0 1

05/10
Unknown

UNA

UNA

Groene Ster

Groene Ster

2 0

16/03
Unknown

UNA

UNA

GOES

GOES

0 0

17/08
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

1 2

03/05
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

0 1

24/11
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

0 1

24/03
Unknown

Groene Ster

Groene Ster

UNA

UNA

3 1

26/01
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

4 0

01/09
Unknown

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

UNA

UNA

6 0

03/09
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

2 1

24/04
Unknown

UNA

UNA

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

0 1

Đối đầu

UNA
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ASWH
0 Trận thắng 0%

Netherlands Derde Divisie

FT

18/04
FT

UNA

UNA

ASWH

ASWH

2 0
9 6

Netherlands Derde Divisie

FT

23/11
FT

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

ASWH

ASWH

7 1
0 0

13/12
FT

ASWH

ASWH

Groene Ster

Groene Ster

0 0
0 0

24/01
FT

ASWH

ASWH

VV Kloetinge

VV Kloetinge

1 3
0 0

08/02
FT

Gemert

Gemert

ASWH

ASWH

3 1
5 3

14/02
FT

ASWH

ASWH

Noordwijk

Noordwijk

2 4
5 6

15/03
FT

Meerssen

Meerssen

ASWH

ASWH

2 2
7 4

29/03
FT

GOES

GOES

ASWH

ASWH

0 1
0 0

11/04
FT

ASWH

ASWH

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

2 2
0 0

18/04
FT

UNA

UNA

ASWH

ASWH

2 0
9 6

05/11
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

ASWH

ASWH

0 0

04/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

ASWH

ASWH

3 2

20/09
Unknown

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

ASWH

ASWH

5 0

17/05
Unknown

ASWH

ASWH

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

0 2

01/02
Unknown

Meerssen

Meerssen

ASWH

ASWH

2 0

07/09
Unknown

ASWH

ASWH

Meerssen

Meerssen

1 3

20/08
Unknown

Harkemase Boys

Harkemase Boys

ASWH

ASWH

1 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
81
1.77
3.8
3.6
1.75
3.75
3.5
1.76
3.46
3.29
1.77
3.7
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
+0.5 0.76
-0.5 0.92
+0.5 0.72
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 2.5 1.22
O 2.5 0.56
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.74
O 3 0.94
U 3 0.73
O 3 0.88

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.