Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

17

X

1.12

Đội khách

8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Velo Clube

42%

Vila Nova

58%

7 Sút trúng đích 5

1

7

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

22’
39’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Velo Clube
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Vila Nova
0 Trận thắng 0%
Velo Clube

0 - 0

Vila Nova

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Velo Clube

42%

Vila Nova

58%

7 Sút trúng đích 5
1 Corner Kicks 7
4 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Velo Clube

46%

Vila Nova

54%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Velo Clube

38%

Vila Nova

62%

2 Sút trúng đích 5
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Velo Clube

Đối đầu

Vila Nova

Chủ nhà
This league

Brazilian Cup

FT

20/02
FT

Vasco AC

Vasco AC

Velo Clube

Velo Clube

1 1
1 10

Đối đầu

Velo Clube
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Vila Nova
0 Trận thắng 0%

Brazilian Cup

FT

05/03
FT

Velo Clube

Velo Clube

Vila Nova

Vila Nova

0 0
1 7

Brazilian Cup

FT

05/03
FT

Velo Clube

Velo Clube

Vila Nova

Vila Nova

0 0
1 7

13/03
FT

Vila Nova

Vila Nova

Operario MS

Operario MS

1 1
3 0

19/03
FT

Vila Nova

Vila Nova

AD Confiança

AD Confiança

0 0
4 6

12/04
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Vila Nova

Vila Nova

3 2

05/04
Unknown

Vila Nova

Vila Nova

Avaí FC

Avaí FC

0 0

14/03
Unknown

Vila Nova

Vila Nova

Rio Branco VN

Rio Branco VN

6 0

01/03
Unknown

Ponte Preta

Ponte Preta

Vila Nova

Vila Nova

2 3

22/02
Unknown

Vila Nova

Vila Nova

Ponte Preta

Ponte Preta

1 0

28/02
Unknown

Ponte Preta

Ponte Preta

Vila Nova

Vila Nova

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

17
1.12
8
11.5
1.12
7
11.42
1.21
5.64
11
1.11
7
12
1.13
6.5
2.98
2.97
2.21
15
1.13
7.5
14
1.1
7.5
13
1.1
8.5
15
1.15
6.25
13
1.11
6.9
12.5
1.1
7.6
10.2
1.18
6.2
14
1.16
7
11.5
1.12
7
13.11
1.11
8.32

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
0 1.66
0 0.42
-0.25 0.59
+0.25 1.33
-0.25 0.85
+0.25 0.93
-0.25 0.87
+0.25 0.84
-0.25 0.98
+0.25 0.84
0 1.74
0 0.41
-0.5 0.6
+0.5 1.2
-0.25 0.59
+0.25 1.33
-0.25 0.56
+0.25 1.38
0 1.66
0 0.42
0 1.83
0 0.41
0 1.69
0 2.32
0 1.62
0 0.47

Xỉu

Tài

U 0.5 0.14
O 0.5 4.75
U 0.5 0.15
O 0.5 2.85
U 0.5 0.22
O 0.5 2.66
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 2 0.89
O 2 0.83
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 0.5 0.19
O 0.5 3.65
U 0.5 0.1
O 0.5 3.4
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 0.5 0.11
O 0.5 4
U 0.5 0.17
O 0.5 3.03
U 0.5 0.16
O 0.5 3.89
U 0.5 6.25
O 0.5 2.94
U 0.5 0.41
O 0.5 1.88

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 7.5 0.62
O 7.5 0.57

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.