Sansan hassamy dah 20’
Sansan hassamy dah 53’
Roland Sanou 62’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
3
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSansan hassamy dah
Sansan hassamy dah
Roland Sanou
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
30 | 32 | 69 | |
| 2 |
US Forces Armees |
30 | 14 | 49 | |
| 3 |
Sporting Football des Cascades |
30 | 7 | 43 | |
| 4 |
AS Douanes Ouagadougou |
30 | 0 | 43 | |
| 5 |
Majestic FC |
30 | -1 | 43 | |
| 6 |
CFFEB |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
Salitas FC |
30 | -2 | 40 | |
| 8 |
RC Kadiogo |
30 | 0 | 38 | |
| 9 |
ASFA-Yennega |
30 | -4 | 38 | |
| 10 |
Vitesse Delft |
30 | 0 | 37 | |
| 11 |
Real du Faso |
30 | -2 | 37 | |
| 12 |
ASF Bobo Dioulasso |
30 | -6 | 37 | |
| 13 |
Sonabel Ouagadougou |
30 | -4 | 36 | |
| 14 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
30 | -7 | 33 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
30 | -17 | 27 | |
| 16 |
AJEB |
30 | -10 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
15 | 21 | 39 | |
| 2 |
Sporting Football des Cascades |
15 | 9 | 27 | |
| 3 |
US Forces Armees |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
RC Kadiogo |
15 | 5 | 25 | |
| 5 |
Majestic FC |
15 | 5 | 24 | |
| 6 |
Salitas FC |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Vitesse Delft |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Sonabel Ouagadougou |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
CFFEB |
15 | 2 | 22 | |
| 10 |
ASFA-Yennega |
15 | -3 | 20 | |
| 11 |
ASF Bobo Dioulasso |
15 | -2 | 19 | |
| 12 |
AS Douanes Ouagadougou |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Real du Faso |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
15 | 0 | 18 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
15 | -5 | 18 | |
| 16 |
AJEB |
15 | 2 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
15 | 11 | 30 | |
| 2 |
AS Douanes Ouagadougou |
15 | 1 | 25 | |
| 3 |
US Forces Armees |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
Majestic FC |
15 | -6 | 19 | |
| 5 |
Real du Faso |
15 | -1 | 19 | |
| 6 |
CFFEB |
15 | -2 | 18 | |
| 7 |
ASFA-Yennega |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
ASF Bobo Dioulasso |
15 | -4 | 18 | |
| 9 |
Salitas FC |
15 | -5 | 17 | |
| 10 |
Sporting Football des Cascades |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
15 | -7 | 15 | |
| 12 |
Vitesse Delft |
15 | -4 | 14 | |
| 13 |
RC Kadiogo |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Sonabel Ouagadougou |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
15 | -12 | 9 | |
| 16 |
AJEB |
15 | -12 | 8 |
Không có dữ liệu
Vitesse Delft
Đối đầu
AJEB
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu