38’ Sebastian Bergier
89’ Emil Kornvig
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
5
2
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWiktor Nowak
Sebastian Bergier
Rafał Leszczyński
Sebastian Bergier
Phạt đền
Sebastian Bergier
Stelios Andreou
Marcel Krajewski
Dominik Kun
Dominik Sarapata
Ioannis Niarchos
Deni Jurić
Matchoi Djaló
Wiktor Nowak
Ángel Baena
mariusz fornalczyk
Fabian Hiszpański
Quentin Lecoeuche
Emil Kornvig
Bartłomiej Pawłowski
Osman Bukari
Marcus Haglind Sangre
Mateusz Żyro
Marcel Krajewski
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:30
Wisla Plock
Gornik Zabrze
15/05
14:30
Korona Kielce
Widzew Lodz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
32 | 15 | 56 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
31 | 12 | 49 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
31 | 8 | 49 | |
| 4 |
Gornik Zabrze |
31 | 7 | 49 | |
| 5 |
GKS Katowice |
32 | 6 | 48 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
32 | 9 | 48 | |
| 7 |
Wisla Plock |
32 | -3 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
32 | 5 | 44 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
32 | 0 | 43 | |
| 10 |
Motor Lublin |
32 | -3 | 42 | |
| 11 |
Pogon Szczecin |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Piast Gliwice |
32 | -1 | 41 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
32 | -3 | 40 | |
| 14 |
Widzew lodz |
32 | 0 | 39 | |
| 15 |
Korona Kielce |
32 | -1 | 39 | |
| 16 |
Lechia Gdansk |
32 | -1 | 38 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
31 | -23 | 35 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
32 | -24 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
16 | 13 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Widzew lodz |
16 | 7 | 28 | |
| 7 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Lech Poznan |
16 | 10 | 27 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
16 | 9 | 27 | |
| 10 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 11 |
Wisla Plock |
16 | 1 | 27 | |
| 12 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
15 | 7 | 25 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
16 | 4 | 23 | |
| 16 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
16 | 2 | 22 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
16 | -11 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zaglebie Lubin |
16 | -3 | 21 | |
| 5 |
Motor Lublin |
16 | -6 | 19 | |
| 6 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 8 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 9 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 10 |
GKS Katowice |
16 | -5 | 16 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
16 | -7 | 16 | |
| 12 |
Korona Kielce |
16 | -6 | 16 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
16 | -12 | 13 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
16 | -12 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
16 | -27 | 6 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Karol Czubak |
|
17 |
| 2 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Sebastian Bergier |
|
14 |
| 6 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 7 |
Afimico Pululu |
|
13 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Luis Palma |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Widzew lodz
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu