Adam Petrak 40’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
2
12
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFilip Stepanek
Adam Petrak
latyr hadji el ndiaye
Martin Ambler
Adam Toula
Dominik Gembicky
Rudolf Reiter
Ladislav Muzik
Felix Cejka
Patrik Brandner
Vaclav Prosek
Denis Darmovzal
Roman Zalesak
David Klusak
Martin Ambler
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FK Viktoria Stadion |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
03/05
15:15
Viktoria Zizkov
FK MAS Taborsko
06/05
23:00
FK Viagem Usti nad Labem
Opava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 45 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 31 | |
| 2 |
Opava |
25 | 15 | 27 | |
| 3 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 24 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 24 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 23 | |
| 6 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 22 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 22 | |
| 8 |
FK Pribram |
25 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
25 | -14 | 15 | |
| 13 |
Kromeriz |
25 | -16 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 13 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 34 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
25 | -2 | 17 | |
| 5 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 15 | |
| 7 |
Opava |
25 | 15 | 15 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 15 | |
| 9 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 15 | |
| 10 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 12 | |
| 13 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
25 | -14 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 2 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 6 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 7 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 8 |
Antonín Vaníček |
|
7 |
| 9 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 10 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
Viktoria Zizkov
Đối đầu
Opava
Chance Národní Liga
Đối đầu
Chance Národní Liga
Chance Národní Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu