Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
5.5
X
1.25
Đội khách
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
1
5
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKevin Ramírez
Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Matheus Ribeiro
Nata Felipe de Amorim Santos
Willian Prado Camargo
Raphael Guimarães de Paula
ryan
Emerson
Jean Dias da Costa
Matheus Ribeiro
Janderson
Hayner
Higor Luiz de Souza
Willian Prado Camargo
Igor Henrique
Leonardo Gomes da Silva Jacó
Nathan Camargo
Derek Freitas Ribeiro
Leonardo Gomes da Silva Jacó
Geovane Batista de Faria
Guilherme Costa Marques
Tiago Pagnussat
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Onesio Brasileiro Alvarenga |
|---|---|
|
|
11,788 |
|
|
Goiania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 6 | |
| 2 |
Goiás EC |
5 | 10 | 6 | |
| 3 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 5 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 4 | |
| 6 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 4 | |
| 7 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 6 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 6 | |
| 3 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
5 | 10 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 3 | |
| 7 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
Vila Nova
Đối đầu
Atletico Clube Goianiense
Brazilian Campeonato Goiano
Đối đầu
Brazilian Campeonato Goiano
Brazilian Campeonato Goiano
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu