souza gabriel 16’
Iago 52’
8’ Renzo López
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
4
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Renzo López
souza gabriel
Marcelo
Kelvyn
camilo breiner
Weriton
Patrick
Renzo López
Iago
Caíque Gonçalves
Ronald
Caíque Gonçalves
Osvaldo
Renzo López
Zé Vitor
camilo breiner
Diego Tarzia
Jamerson
danielzinho
João Pedro da Cruz Oliveira
lorran
souza gabriel
Sassá
Iago
Lucas Silva
Matheuzinho
Pablo
Zé Vitor
Renilson
Sassá
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 1
3 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 3
1 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 3
3 - 1
3 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Lourival Baptista |
|---|---|
|
|
15,575 |
|
|
Aracaju, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
5 | 7 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 2 | |
| 3 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 1 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
5 | 1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 4 | |
| 3 |
CRB AL |
5 | -1 | 2 | |
| 4 |
Juazeirense |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 3 | |
| 2 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 3 | |
| 3 |
Ceara |
5 | 5 | 3 | |
| 4 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
AD Confiança
Đối đầu
Vitória - BA
Brazilian Copa do Nordeste
Đối đầu
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Copa do Nordeste
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu