Carlos Renê de Sousa Ferreira 27’
Erick 70’
Carlos Renê de Sousa Ferreira 85’
48’ maranhao kauan
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
10
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Carlos Renê de Sousa Ferreira
maranhao kauan
Ramon
Wanderson
Guilherme Beléa
maranhao kauan
gomes
Xavier Diego
Erick
marques matheus
tenorio
Carlos Renê de Sousa Ferreira
Anderson Pato
Diego Tarzia
Andinho
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Manoel Barradas |
|---|---|
|
|
34,535 |
|
|
Salvador, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
30/04
03:00
Piaui(PI)
Itabaiana(SE)
30/04
03:00
AD Confiança
Vitória
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 2 |
AD Confiança |
4 | 0 | 3 | |
| 3 |
Juazeirense |
4 | 0 | 3 | |
| 4 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 3 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 0 | 3 | |
| 3 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 4 |
Maranhao |
4 | -8 | 0 | |
| 5 |
ABC RN |
4 | 4 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 1 | |
| 3 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sousa PB |
4 | 4 | 0 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Juazeirense |
4 | 0 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 3 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 3 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 1 | |
| 4 |
Ceara |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 0 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Vitória - BA
Đối đầu
Piaui(PI)
Brazilian Copa do Nordeste
Đối đầu
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Copa do Nordeste
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu