Oswaldo Blanco 83’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
7
X
1.1
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
5
2
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWagerson Ramos dos Santos Júnior
Wellington Silva
Luciano Francisco Paulino
Patrick
Isaías Pereira da Silva
Everton Tiago Barella de Souza Messias
Rodrigo Oliveira Lindoso
Oswaldo Blanco
Juninho Monteiro
Matheus Gabriel Julião Damasceno
Filipe Claudino
José Armando Pereira Santana Jacó
Jean Victor Barros
João Vitor
Oswaldo Blanco
Vinicius Dias de Novais
Geovane Diniz Silva
Rodrigo Oliveira Lindoso
Adriano Augusto Oliveira De Mello
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Raulino de Oliveira |
|---|---|
|
|
20,255 |
|
|
Volta Redonda, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 4 | |
| 4 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Bangu |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
4 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 2 |
Bangu |
4 | -1 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 3 | |
| 4 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 4 | |
| 2 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
4 | -1 | 3 | |
| 4 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 0 | |
| 6 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 4 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 5 |
Lohan |
|
4 |
| 6 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 7 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 8 |
John Kennedy |
|
3 |
| 9 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 10 |
Gutemberg |
|
3 |
Volta Redonda
Đối đầu
Madureira
Brazilian Campeonato Carioca A
Đối đầu
Brazilian Campeonato Carioca A
Brazilian Campeonato Carioca A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu