Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’

26’

43’
52’

54’

57’

71’

83’
90’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
VV Sint Bavo
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Gemert
1 Trận thắng 33%
VV Sint Bavo

0 - 1

Gemert
VV Sint Bavo

2 - 2

Gemert
VV Sint Bavo

0 - 1

Gemert

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

VV Sint Bavo

57%

Gemert

43%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

VV Sint Bavo

59%

Gemert

41%

4 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

VV Sint Bavo

Đối đầu

Gemert

Chủ nhà
This league

Netherlands Derde Divisie

FT

23/11
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Meerssen

Meerssen

2 2
0 0

04/04
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

4 1
6 0

11/04
FT

FC Lisse

FC Lisse

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

3 0
6 3

18/04
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UDI 19

UDI 19

5 1
13 2

05/11
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

ASWH

ASWH

0 0

04/10
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

VV Kloetinge

VV Kloetinge

1 2

20/09
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Noordwijk

Noordwijk

1 0

14/09
Unknown

Groene Ster

Groene Ster

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

1 1

05/10
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

GOES

GOES

4 2

17/08
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

1 2

03/05
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

UNA

UNA

0 1

02/02
Unknown

HV CV Quick

HV CV Quick

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

2 3

15/12
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

OJC Rosmalen

OJC Rosmalen

2 3

24/11
Unknown

UNA

UNA

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

0 1

28/09
Unknown

Meerssen

Meerssen

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

1 3

15/09
Unknown

Gemert

Gemert

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

0 1

07/09
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

HV CV Quick

HV CV Quick

2 1

Đối đầu

VV Sint Bavo
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Gemert
1 Trận thắng 33%

Netherlands Derde Divisie

FT

30/11
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Gemert

Gemert

0 1
9 1

09/02
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Gemert

Gemert

2 2

15/09
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Gemert

Gemert

0 1

Netherlands Derde Divisie

FT

16/11
FT

Meerssen

Meerssen

Gemert

Gemert

2 3
0 0

09/11
FT

Gemert

Gemert

Groene Ster

Groene Ster

0 0
3 2

22/11
FT

Gemert

Gemert

Noordwijk

Noordwijk

0 0
0 0

30/11
FT

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Gemert

Gemert

0 1
9 1

14/12
FT

Gemert

Gemert

GOES

GOES

3 3
4 0

01/02
FT

UNA

UNA

Gemert

Gemert

1 4
1 9

08/02
FT

Gemert

Gemert

ASWH

ASWH

3 1
5 3

01/03
FT

Gemert

Gemert

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

2 3
5 3

22/02
FT

RBC Roosendaal

RBC Roosendaal

Gemert

Gemert

3 3
5 9

15/03
FT

Gemert

Gemert

FC Lisse

FC Lisse

1 1
3 9

04/04
FT

Gemert

Gemert

VV Kloetinge

VV Kloetinge

1 1
3 7

29/03
FT

Gemert

Gemert

UDI 19

UDI 19

3 1
12 3

12/04
FT

Groene Ster

Groene Ster

Gemert

Gemert

1 2
0 0

16/02
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 2

19/04
FT

Gemert

Gemert

Meerssen

Meerssen

4 1
10 2

03/05
Unknown

Gemert

Gemert

VV Kloetinge

VV Kloetinge

0 0

28/01
Unknown

Gemert

Gemert

VV Kloetinge

VV Kloetinge

3 1

04/10
Unknown

Gemert

Gemert

Scheveningen

Scheveningen

2 0

13/04
Unknown

Gemert

Gemert

FC Lisse

FC Lisse

2 0

24/08
Unknown

Gemert

Gemert

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

0 1

09/03
Unknown

Gemert

Gemert

FC Rijnvogels

FC Rijnvogels

3 1

25/10
Unknown

UDI 19

UDI 19

Gemert

Gemert

0 2

07/09
Unknown

Gemert

Gemert

UNA

UNA

1 1

17/05
Unknown

Meerssen

Meerssen

Gemert

Gemert

2 5

17/08
Unknown

Gemert

Gemert

SteDoCo

SteDoCo

1 0

25/05
Unknown

Groene Ster

Groene Ster

Gemert

Gemert

3 4

06/04
Unknown

Blauw Geel '38

Blauw Geel '38

Gemert

Gemert

1 2

09/02
Unknown

VV Sint Bavo

VV Sint Bavo

Gemert

Gemert

2 2

16/03
Unknown

SteDoCo

SteDoCo

Gemert

Gemert

1 3

16/03
Unknown

OJC Rosmalen

OJC Rosmalen

Gemert

Gemert

4 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.