Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
01:30
White Star Bruxelles(w)
Bilzen United Women
02/05
22:00
Standard Liege B(w)
White Star Bruxelles(w)
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RAAL La Louviere (W) |
25 | 23 | 52 | |
| 2 |
Oud Heverlee Leuven II Women |
23 | 38 | 51 | |
| 3 |
Olsa Brakel W |
26 | 26 | 49 | |
| 4 |
Anderlecht II Women |
20 | 22 | 44 | |
| 5 |
Zulte-Waregem II Women |
24 | 9 | 37 | |
| 6 |
Bilzen United Women |
24 | 0 | 34 | |
| 7 |
KV Mechelen Women |
24 | 5 | 33 | |
| 8 |
KVK Tienen (w) |
24 | -7 | 33 | |
| 9 |
Standard Liege B Women |
25 | -1 | 31 | |
| 10 |
Famkes Merkem Women |
25 | -11 | 29 | |
| 11 |
RAEC Mons Women |
24 | -15 | 25 | |
| 12 |
Club Brugge II Women |
22 | -11 | 23 | |
| 13 |
White Star Bruxelles Women |
24 | -19 | 23 | |
| 14 |
Moldavo Women |
25 | -24 | 18 | |
| 15 |
Bredene W |
5 | -15 | 3 | |
| 16 |
Patro Eisden (W) |
4 | -20 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Anderlecht II Women |
20 | 22 | 30 | |
| 2 |
Olsa Brakel W |
26 | 26 | 30 | |
| 3 |
RAAL La Louviere (W) |
25 | 23 | 28 | |
| 4 |
Oud Heverlee Leuven II Women |
23 | 38 | 27 | |
| 5 |
KV Mechelen Women |
24 | 5 | 22 | |
| 6 |
KVK Tienen (w) |
24 | -7 | 21 | |
| 7 |
Zulte-Waregem II Women |
24 | 9 | 21 | |
| 8 |
Standard Liege B Women |
25 | -1 | 20 | |
| 9 |
Bilzen United Women |
24 | 0 | 19 | |
| 10 |
Famkes Merkem Women |
25 | -11 | 17 | |
| 11 |
RAEC Mons Women |
24 | -15 | 15 | |
| 12 |
Moldavo Women |
25 | -24 | 14 | |
| 13 |
White Star Bruxelles Women |
24 | -19 | 13 | |
| 14 |
Club Brugge II Women |
22 | -11 | 12 | |
| 15 |
Bredene W |
5 | -15 | 0 | |
| 16 |
Patro Eisden (W) |
4 | -20 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RAAL La Louviere (W) |
25 | 23 | 24 | |
| 2 |
Oud Heverlee Leuven II Women |
23 | 38 | 24 | |
| 3 |
Olsa Brakel W |
26 | 26 | 19 | |
| 4 |
Zulte-Waregem II Women |
24 | 9 | 16 | |
| 5 |
Bilzen United Women |
24 | 0 | 15 | |
| 6 |
Anderlecht II Women |
20 | 22 | 14 | |
| 7 |
Famkes Merkem Women |
25 | -11 | 12 | |
| 8 |
KVK Tienen (w) |
24 | -7 | 12 | |
| 9 |
Standard Liege B Women |
25 | -1 | 11 | |
| 10 |
KV Mechelen Women |
24 | 5 | 11 | |
| 11 |
Club Brugge II Women |
22 | -11 | 11 | |
| 12 |
White Star Bruxelles Women |
24 | -19 | 10 | |
| 13 |
RAEC Mons Women |
24 | -15 | 10 | |
| 14 |
Moldavo Women |
25 | -24 | 4 | |
| 15 |
Bredene W |
5 | -15 | 3 | |
| 16 |
Patro Eisden (W) |
4 | -20 | 0 |
Không có dữ liệu
White Star Bruxelles Women
Đối đầu
Patro Eisden (W)
Belgian Women's First Division
Đối đầu
Belgian Women's First Division
Belgian Women's First Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu