Charlie lambert 66’

7’ Kaan Bennett

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Whitehawk

51%

Burgess Hill Town

49%

6 Sút trúng đích 3

4

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Kaan Bennett

Kaan Bennett

0-1
9’

15’
1-1

31’
48’

53’
Charlie lambert

Charlie lambert

65’
2-1
Charlie lambert

Charlie lambert

66’
2-1

73’
3-1
73’

76’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Whitehawk
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Burgess Hill Town
0 Trận thắng 0%
Whitehawk

3 - 1

Burgess Hill Town
Whitehawk

2 - 2

Burgess Hill Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Whitehawk

41

-13

49

Thông tin trận đấu

Sân
The Enclosed Ground
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Brighton, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Whitehawk

51%

Burgess Hill Town

49%

6 Sút trúng đích 3
4 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 2

GOALS

Whitehawk

3

Burgess Hill Town

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Whitehawk

51%

Burgess Hill Town

49%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Whitehawk

51%

Burgess Hill Town

49%

5 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

Whitehawk

3%

Burgess Hill Town

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Folkestone

Folkestone

42 62 96
2
Aveley

Aveley

42 39 84
3
Billericay Town

Billericay Town

42 33 82
4
Chatham Town

Chatham Town

42 48 79
5
Brentwood Town

Brentwood Town

42 18 78
6
Dartford

Dartford

42 26 72
7
Cray Wanderers

Cray Wanderers

42 8 67
8
Burgess Hill Town

Burgess Hill Town

42 -5 67
9
Dulwich Hamlet

Dulwich Hamlet

42 8 62
10
Ramsgate

Ramsgate

42 5 57
11
St Albans City

St Albans City

42 12 56
12
Chichester City

Chichester City

41 -6 54
13
Cheshunt

Cheshunt

42 -5 50
14
Whitehawk

Whitehawk

41 -13 49
15
Welling United

Welling United

42 -21 48
16
lewes

lewes

42 -36 46
17
Wingate  Finchley

Wingate Finchley

41 -12 45
18
Carshalton Athletic FC

Carshalton Athletic FC

42 -12 44
19
Cray Valley Paper Mills

Cray Valley Paper Mills

42 -26 42
20
Hashtag United

Hashtag United

42 -27 42
21
Potters Bar Town

Potters Bar Town

42 -48 30
22
Canvey Island

Canvey Island

41 -48 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Folkestone

Folkestone

42 62 49
2
Billericay Town

Billericay Town

42 33 48
3
Dartford

Dartford

42 26 46
4
Brentwood Town

Brentwood Town

42 18 41
5
Aveley

Aveley

42 39 40
6
Chatham Town

Chatham Town

42 48 38
7
St Albans City

St Albans City

42 12 34
8
Dulwich Hamlet

Dulwich Hamlet

42 8 34
9
Burgess Hill Town

Burgess Hill Town

42 -5 32
10
Cray Wanderers

Cray Wanderers

42 8 31
11
lewes

lewes

42 -36 31
12
Whitehawk

Whitehawk

41 -13 30
13
Ramsgate

Ramsgate

42 5 28
14
Chichester City

Chichester City

41 -6 26
15
Cheshunt

Cheshunt

42 -5 26
16
Welling United

Welling United

42 -21 26
17
Carshalton Athletic FC

Carshalton Athletic FC

42 -12 26
18
Wingate  Finchley

Wingate Finchley

41 -12 24
19
Hashtag United

Hashtag United

42 -27 22
20
Potters Bar Town

Potters Bar Town

42 -48 19
21
Canvey Island

Canvey Island

41 -48 17
22
Cray Valley Paper Mills

Cray Valley Paper Mills

42 -26 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Folkestone

Folkestone

42 62 47
2
Aveley

Aveley

42 39 44
3
Chatham Town

Chatham Town

42 48 41
4
Brentwood Town

Brentwood Town

42 18 37
5
Cray Wanderers

Cray Wanderers

42 8 36
6
Burgess Hill Town

Burgess Hill Town

42 -5 35
7
Billericay Town

Billericay Town

42 33 34
8
Ramsgate

Ramsgate

42 5 29
9
Chichester City

Chichester City

41 -6 28
10
Dulwich Hamlet

Dulwich Hamlet

42 8 28
11
Cray Valley Paper Mills

Cray Valley Paper Mills

42 -26 28
12
Dartford

Dartford

42 26 26
13
Cheshunt

Cheshunt

42 -5 24
14
St Albans City

St Albans City

42 12 22
15
Welling United

Welling United

42 -21 22
16
Wingate  Finchley

Wingate Finchley

41 -12 21
17
Hashtag United

Hashtag United

42 -27 20
18
Whitehawk

Whitehawk

41 -13 19
19
Carshalton Athletic FC

Carshalton Athletic FC

42 -12 18
20
lewes

lewes

42 -36 15
21
Potters Bar Town

Potters Bar Town

42 -48 11
22
Canvey Island

Canvey Island

41 -48 7

Không có dữ liệu

Whitehawk

Đối đầu

Burgess Hill Town

Chủ nhà
This league

English Isthmian Premier League

FT

29/11
FT

Whitehawk

Whitehawk

Ramsgate

Ramsgate

2 2
0 0

26/11
FT

Whitehawk

Whitehawk

Dartford

Dartford

1 2
0 0

25/02
FT

Whitehawk

Whitehawk

lewes

lewes

3 1
0 0

04/03
FT

Chatham Town

Chatham Town

Whitehawk

Whitehawk

2 1
0 0

18/03
FT

Whitehawk

Whitehawk

Cheshunt

Cheshunt

1 3
1 4

24/01
FT

Whitehawk

Whitehawk

Canvey Island

Canvey Island

1 1
7 1

28/02
FT

Whitehawk

Whitehawk

Chatham Town

Chatham Town

0 0
0 0

07/03
FT

Aveley

Aveley

Whitehawk

Whitehawk

4 2
0 0

28/03
FT

Cheshunt

Cheshunt

Whitehawk

Whitehawk

0 0
0 0

06/04
FT

lewes

lewes

Whitehawk

Whitehawk

3 0
1 5

11/04
FT

Whitehawk

Whitehawk

Folkestone

Folkestone

2 2
0 0

08/11
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Aveley

Aveley

0 1

05/11
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Brentwood Town

Brentwood Town

2 1

15/10
Unknown

Dartford

Dartford

Whitehawk

Whitehawk

3 0

02/11
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Billericay Town

Billericay Town

0 0

10/08
Unknown

Billericay Town

Billericay Town

Whitehawk

Whitehawk

3 0

30/12
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Billericay Town

Billericay Town

0 1

26/08
Unknown

Billericay Town

Billericay Town

Whitehawk

Whitehawk

1 3

06/09
Unknown

Folkestone

Folkestone

Whitehawk

Whitehawk

4 1

30/11
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Folkestone

Folkestone

1 0

17/02
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Folkestone

Folkestone

3 2

23/09
Unknown

Folkestone

Folkestone

Whitehawk

Whitehawk

1 1

15/03
Unknown

Folkestone

Folkestone

Whitehawk

Whitehawk

1 0

06/04
Unknown

Folkestone

Folkestone

Whitehawk

Whitehawk

2 1

28/11
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Folkestone

Folkestone

0 0

22/01
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

lewes

lewes

2 1

26/08
Unknown

lewes

lewes

Whitehawk

Whitehawk

2 1

01/04
Unknown

lewes

lewes

Whitehawk

Whitehawk

1 1

26/12
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

lewes

lewes

1 2

02/03
Unknown

lewes

lewes

Whitehawk

Whitehawk

1 3

24/10
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

lewes

lewes

0 1

02/02
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

lewes

lewes

3 1

08/12
Unknown

lewes

lewes

Whitehawk

Whitehawk

2 3

27/09
Unknown

Hashtag United

Hashtag United

Whitehawk

Whitehawk

1 1

12/02
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Hendon

Hendon

2 2

17/04
Unknown

Whitehawk

Whitehawk

Kingstonian

Kingstonian

3 0

Đối đầu

Whitehawk
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Burgess Hill Town
0 Trận thắng 0%

English Isthmian Premier League

FT

English Isthmian Premier League

FT

03/01
FT

Burgess Hill Town

Burgess Hill Town

lewes

lewes

2 1
0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
81
1.87
3.6
3.1
1.91
3.6
3.2
1.91
3.6
3.1
1.95
3.65
3.2
1.9
3.53
3.19
1.88
3.9
3.2
1.88
3.93
3.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.5 0.9
-0.5 0.84
+0.5 0.84
-0.5 0.81
+0.5 0.88
-0.5 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 3 0.74
O 3 0.91
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3 0.77
O 3 0.97
U 3 0.75
O 3 0.9
U 3 0.79
O 3 0.97

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.