Đối đầu

Xem tất cả
Wisla Krakow
5 Trận thắng 63%
1 Trận hoà 13%
Chrobry Glogow
2 Trận thắng 25%
Wisla Krakow

0 - 1

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

2 - 1

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

0 - 3

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

3 - 2

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

1 - 1

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

4 - 1

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

2 - 1

Chrobry Glogow
Wisla Krakow

2 - 1

Chrobry Glogow

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Wisla Krakow

29

37

59

4

Chrobry Glogow

30

12

48

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

29 37 59
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

29 13 51
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

30 17 50
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

30 12 48
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

30 3 47
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

30 2 44
7
LKS Lodz

LKS Lodz

29 2 44
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

29 3 43
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

30 -3 43
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

30 4 42
11
Polonia Bytom

Polonia Bytom

30 7 41
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

30 -7 39
13
Odra Opole

Odra Opole

30 -7 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

30 -1 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

30 -15 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

30 -14 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

30 -24 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

30 -29 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

29 37 34
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

29 13 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

30 -3 28
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

30 2 28
5
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

29 3 27
6
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

30 17 25
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

30 7 24
8
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

30 12 24
9
LKS Lodz

LKS Lodz

29 2 24
10
Odra Opole

Odra Opole

30 -7 23
11
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

30 -7 22
12
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

30 4 21
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

30 3 21
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

30 -1 19
15
Gornik Leczna

Gornik Leczna

30 -14 16
16
Stal Mielec

Stal Mielec

30 -15 15
17
GKS Tychy

GKS Tychy

30 -29 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

30 -24 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

30 3 26
2
Wisla Krakow

Wisla Krakow

29 37 25
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

30 17 25
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

30 12 24
5
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

30 4 21
6
LKS Lodz

LKS Lodz

29 2 20
7
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

29 13 20
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

30 7 17
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

30 -7 17
10
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

30 -1 17
11
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

30 2 16
12
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

29 3 16
13
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

30 -24 16
14
Miedz Legnica

Miedz Legnica

30 -3 15
15
Odra Opole

Odra Opole

30 -7 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

30 -15 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

30 -14 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

30 -29 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 17
3
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 13
4
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 12
5
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
6
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
7
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 10
9
Radosław Majewski

Radosław Majewski

Znicz Pruszkow 10
10
Piotr Samiec-Talar

Piotr Samiec-Talar

Slask Wroclaw 10

Wisla Krakow

Đối đầu

Chrobry Glogow

Chủ nhà
This league

Poland Liga 1

FT

07/12
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 1
2 8

01/12
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 0
16 9

07/02
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

GKS Tychy

GKS Tychy

3 1
1 5

21/03
FT

Odra Opole

Odra Opole

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 1
5 5

14/09
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Odra Opole

Odra Opole

2 2

26/10
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 1

06/10
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 0

25/05
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 3

23/11
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

1 1

18/02
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 2

05/08
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

0 0

15/04
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

3 1

10/09
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

2 1

22/02
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 5

13/08
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 1

22/04
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

2 0

17/09
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 1

20/07
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 4

Đối đầu

Wisla Krakow
5 Trận thắng 63%
1 Trận hoà 13%
Chrobry Glogow
2 Trận thắng 25%

Poland Liga 1

FT

15/02
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 3
3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

LKS Lodz

LKS Lodz

2 1

26/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 1

23/02
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 0

16/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 2

03/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

14/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 2

16/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

4 1

19/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 0

17/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 0

24/04
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

17/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

4 0

07/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

5 1

22/08
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

5 1

17/11
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

29/07
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

03/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 1

13/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

09/04
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 2

10/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 2

20/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

24/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.