89’ Emil Kornvig
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
51
X
6
Đội khách
1.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
2
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWiktor Nowak
Rafał Leszczyński
Sebastian Bergier
Sebastian Bergier
Stelios Andreou
Marcel Krajewski
Dominik Kun
Dominik Sarapata
Ioannis Niarchos
Deni Jurić
Matchoi Djaló
Wiktor Nowak
Ángel Baena
mariusz fornalczyk
Fabian Hiszpański
Quentin Lecoeuche
Emil Kornvig
Bartłomiej Pawłowski
Osman Bukari
Marcus Haglind Sangre
Mateusz Żyro
Marcel Krajewski
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
19:45
Wisla Plock
Motor Lublin
16/05
23:00
Korona Kielce
Widzew Lodz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 55 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 47 | |
| 4 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 5 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 45 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 45 | |
| 8 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 41 | |
| 9 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 10 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 11 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 40 | |
| 12 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 39 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 39 | |
| 14 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 38 | |
| 16 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 31 | |
| 3 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 29 | |
| 4 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 29 | |
| 5 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 28 | |
| 6 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 28 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 27 | |
| 8 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 27 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 27 | |
| 10 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 26 | |
| 11 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 24 | |
| 13 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 23 | |
| 14 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 23 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 22 | |
| 16 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 22 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 13 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 22 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 19 | |
| 5 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 18 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 18 | |
| 8 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 17 | |
| 9 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 16 | |
| 10 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 16 | |
| 11 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 15 | |
| 12 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 15 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 15 | |
| 14 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 13 | |
| 15 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 12 | |
| 16 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
16 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
8 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Widzew lodz
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Đối đầu
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu