Jordan 33’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
8
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jordan
Kyrylo Dryshlyuk
Igor Perduta
Nil Coch
Gabriel Eskinja
Valeriy Luchkevych
Dejan Popara
Artem Slesar
Andriy Matkevych
Vladyslav Supryaga
Stepan Grygorashchuk
Valeriy Luchkevych
Andriy Bezhenar
Jon Ceberio
F. Zadorozhnyi
Igor Gorbach
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi |
|---|---|
|
|
16,873 |
|
|
Kiev |
Trận đấu tiếp theo
23/04
19:30
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
02/05
22:00
Rukh Vynnyky
Zorya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 51 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
22 | 39 | 51 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
23 | 26 | 46 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 44 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 44 | |
| 6 |
Kryvbas |
24 | 6 | 40 | |
| 7 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 37 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 33 | |
| 9 |
Zorya |
23 | 2 | 32 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 29 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 24 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 23 | |
| 13 |
Kudrivka |
24 | -14 | 21 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 12 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 11 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
22 | 39 | 31 | |
| 2 |
Kryvbas |
24 | 6 | 24 | |
| 3 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 24 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 23 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
23 | 2 | 19 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
23 | 26 | 19 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 18 | |
| 9 |
Kudrivka |
24 | -14 | 16 | |
| 10 |
Veres |
24 | -7 | 15 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 14 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 12 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 11 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
24 | -41 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LNZ Cherkasy |
24 | 20 | 28 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
23 | 26 | 27 | |
| 3 |
Dynamo Kyiv |
24 | 26 | 21 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
24 | 17 | 20 | |
| 5 |
FC Shakhtar Donetsk |
22 | 39 | 20 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
24 | 1 | 19 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
24 | 6 | 19 | |
| 8 |
Kryvbas |
24 | 6 | 16 | |
| 9 |
Veres |
24 | -7 | 14 | |
| 10 |
Zorya |
23 | 2 | 13 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
24 | -10 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
23 | -21 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
24 | -22 | 10 | |
| 14 |
SC Poltava |
24 | -41 | 6 | |
| 15 |
Kudrivka |
24 | -14 | 5 | |
| 16 |
FK Oleksandria |
23 | -28 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
10 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 3 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 4 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 5 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 6 |
Andriy Storchous |
|
8 |
| 7 |
Nemanja Andjusic |
|
7 |
| 8 |
Yuriy Klymchuk |
|
7 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
7 |
Zorya
Đối đầu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ukrainian Premier League
Đối đầu
Ukrainian Premier League
Ukrainian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu