89’ Nicolás Schiappacasse
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
5
X
1.33
Đội khách
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
5
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPatrick
Oya fabricio
Nicolás Schiappacasse
Leonardo Guerra
Rafael Tavares
Patricio Nunez\t
henrique paulo
lorran
cipriano gabriel
Renan dos SANTOS
Iago
danielzinho
Jesus victor
cipriano gabriel
Nicolás Schiappacasse
Raylison
Ronaldo Silva
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Lourival Baptista |
|---|---|
|
|
15,575 |
|
|
Aracaju, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
03/05
05:30
AD Confiança
Inter de Limeira
26/04
03:00
Brusque FC
AD Confiança
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Maringa FC |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Floresta CE |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 6 | |
| 2 |
Guarani SP |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 2 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
2 | 3 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 3 | |
| 8 |
Brusque FC |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 1 | 1 | |
| 16 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 17 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 3 | |
| 3 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 3 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 3 | |
| 6 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 3 | 3 | |
| 8 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 1 | |
| 9 |
Guarani SP |
3 | 2 | 1 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 2 | 1 | |
| 11 |
Brusque FC |
2 | 1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 0 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 0 | |
| 17 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 | |
| 18 |
Maranhao |
3 | -5 | 0 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
SER Caxias |
3 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 1 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 2 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 3 |
romario |
|
2 |
| 4 |
Hebert |
|
2 |
| 5 |
Edison |
|
2 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
| 7 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
Nenê |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
AD Confiança
Đối đầu
Amazonas FC
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu