Miguel Bianconi 4’
Miguel Bianconi 4’
39’ Troiano Daniel
79’ Jhony Douglas
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
11
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Miguel Bianconi
Miguel Bianconi
Phạt đền
dias fabricio
buchecha lucas
Garraty
Troiano Daniel
romario
Claudinho
Leque vitor
Oller rafael
matheusinho
Troiano Daniel
richard
Getúlio
Ilson Cédric
Jhony Douglas
Danrley
Joao Pedro·Celeri Machado
Jeam
Jhony Douglas
Jose Eduardo de Andrade
Emerson Santos
Diego Daniel Rodrigues de Matos
Caique
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Major José Levy Sobrinho |
|---|---|
|
|
23,475 |
|
|
Limeira, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
20/04
19:00
Floresta CE
Ferroviaria SP
16/05
16:00
Botafogo PB
Inter de Limeira
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Brusque FC |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Amazonas FC |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Ituano SP |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Maranhao |
6 | -1 | 10 | |
| 7 |
Maringa FC |
5 | 1 | 9 | |
| 8 |
Barra FC |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 10 |
Floresta CE |
6 | 1 | 9 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
SER Caxias |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Figueirense |
6 | -5 | 7 | |
| 14 |
Botafogo PB |
6 | -3 | 6 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
6 | -2 | 6 | |
| 16 |
Volta Redonda |
6 | -3 | 5 | |
| 17 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 18 |
AD Confiança |
6 | -4 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
6 | -6 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ituano SP |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Maranhao |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 3 | 5 | |
| 11 |
Volta Redonda |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 14 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Botafogo PB |
4 | -3 | 3 | |
| 12 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
SER Caxias |
4 | -2 | 2 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
3 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
4 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
5 |
| 1 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 2 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
4 |
| 3 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
Inter de Limeira
Đối đầu
Floresta CE
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu